Bán hàng & CRM
Các tình huống vận hành thường gặp trong nhóm Bán hàng & CRM. Mỗi trang trả lời: nên làm gì, vì sao, các bước và điều không nên làm.
| Tình huống | Trả lời ngắn |
|---|---|
| Tạo trùng Contact | Bật kiểm tra trùng và gộp (merge) trên trang Duplicates. |
| Contact cần trở thành Lead | Tạo Lead mới từ Contact — không có nút Convert-to-lead. |
| Chuyển Lead thành Deal | Convert Lead luôn ra Deal; tick Ops Project chỉ khi cần dự án vận hành. |
| Không convert được Lead vì chưa qualify | Hoàn tất qualify Lead rồi mới convert. |
| Lập báo giá cho một Deal | Tạo Quotation mới gắn dealId từ Deal. |
| Đóng Deal thắng khi khách đặt hàng | Xác nhận Sales Order — Deal tự đóng won trong cùng giao dịch. |
| Đóng Deal thắng không qua đơn hàng | Dùng Mark won / close; nhập lý do thắng nếu công ty bật cờ. |
| Deal thua | Đóng Deal ở closed_lost để Win/Loss analysis đếm đúng. |
| Deal đình trệ lâu | Đặt stale_deal_alert_days và dùng skill deal_coach / pipeline_review. |
| Deal thắng có phần dịch vụ cần giao | Bật deal_won_creates_service_contract, hoặc lập Service Contract / Service Order thủ công. |
| Gia hạn hợp đồng với khách | Tạo Renewal Opportunity; stage theo catalog CRM. |
| Xuất Invoice từ Sales Order có cả hàng và dịch vụ | Mở form Invoice với ?soId=; để trống chọn dòng = lấy phần còn lại. |
| Xuất Invoice theo từng lần giao | Lập Invoice với ?doId= — chỉ lấy hàng đã xuất kho trên phiếu đó. |
| Khách trả một phần Invoice | Ghi Payment phân bổ phần đã thu; Invoice chuyển partial_paid. |
| Giảm trừ cho Invoice đã thanh toán đủ | Lập Credit Note từ form ?invoiceId=; áp dụng hoặc hoàn tiền qua Payment. |
| Không gửi được Invoice vì cần duyệt | Hoàn tất workflow duyệt Invoice rồi gửi lại. |
| Invoice ngoại tệ không gửi được | Nhập tỷ giá giao dịch của ngày rồi gửi lại. |
| Nhắc nợ khách quá hạn | Dùng chính sách Dunning; người duyệt nội dung trước khi gửi. |
| Khách vừa là nhà cung cấp — cấn trừ | Cấn trừ trên AR/AP reconciliation; không lập hai Payment đối xứng. |
| Bán combo / bộ sản phẩm | Tạo sản phẩm loại bundle với thành phần; Quotation giữ một dòng combo, Sales Order tách thành các dòng thành phần. |
| Khách từ chối nhận một phần hàng | Ghi nhận phần khách nhận trên Delivery Order; giao bù bằng Delivery Order mới từ Sales Order. |
| Hồ sơ giao hàng và biên bản bàn giao | Theo dõi thẻ Hồ sơ giao hàng của Delivery Order; biên bản bàn giao là bản in của DO đã giao. |
| Giao một đơn hàng làm nhiều lần | Tạo nhiều Delivery Order từ cùng Sales Order; mỗi DO chỉ lấy phần còn lại. |
| Bán dưới giá vốn | Cấu hình chính sách bán dưới giá vốn: cảnh báo (mặc định) hoặc chặn. |
| Lead nóng cần xử lý trước | Dùng trang Hot leads — lead có điểm từ 80 trở lên và chưa đóng. |
| Doanh thu theo chiến dịch marketing | Gắn lead với chiến dịch và xem attribution/ROI khi Deal thắng. |
| Không chuyển được stage của Lead/Deal | Hoàn tất tiêu chí của stage đích (tick tay hoặc điền trường bắt buộc). |
| Chuyển báo giá thành đơn hàng | Chuyển Quotation thành Sales Order (hàng) hoặc Service Order (dịch vụ) — nút hiện theo loại dòng. |
| Hai người cùng bấm tạo chứng từ từ một nguồn | Tải lại chứng từ nguồn — người kia đã tạo xong; lượt thua không tạo gì. |
| Khách trả hàng sau khi đã xuất hoá đơn | Lập phiếu trả hàng từ Invoice (hoặc từ Sales Order đã giao), rồi Credit Note từ phiếu trả. |
| Lập hoá đơn theo từng đợt | Lập Invoice từ Sales Order/Delivery Order chọn một phần dòng; phần còn lại giữ cho lần sau. |
| Không thấy nút tạo chứng từ tiếp theo | Kiểm trạng thái và phần còn lại của chứng từ — nút chỉ hiện khi hành động hợp lệ. |