Nhân sự
Trang này được sinh tự động từ nội dung hướng dẫn trong ứng dụng — sửa ở
featureToggleGuidesrồi chạypnpm gen:feature-toggle-docs.
Áp quy định HĐLĐ của Bộ luật Lao động
Chặn hợp đồng lao động vi phạm BLLĐ 2019: thời hạn từ 36 tháng, hợp đồng xác định thời hạn thứ ba liên tiếp, thử việc quá thời hạn luật định hoặc lương dưới 85%. Phụ lục sửa thời hạn luôn bị từ chối.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.vn_labor_contract_rules | Bật | /hr/settings | — |
Cách hoạt động
Kiểm quy định BLLĐ 2019 khi tạo, sửa, gia hạn hoặc xác nhận đã ký hợp đồng nháp, và trên từng dòng nhập CSV hợp đồng. Chỉ báo vi phạm đầu tiên (nhập CSV liệt kê theo dòng).
Khi BẬT
Từ chối: ngày kết thúc trước ngày bắt đầu, trùng thời gian với hợp đồng đang hiệu lực, thử việc lần hai cho cùng công việc, thử việc quá hạn luật định (180/60/30 ngày hoặc 6 ngày làm việc theo cấp công việc) hoặc lương dưới 85%, thời hạn từ 36 tháng, hợp đồng xác định thời hạn thứ ba không có căn cứ miễn, căn cứ miễn không kèm ghi chú.
Khi TẮT
Lưu nháp và gia hạn không qua các kiểm tra này.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
HR → Nhân viên → Hợp đồng (tạo, sửa, gia hạn).
Lưu ý
Mặc định bật. Phụ lục sửa thời hạn luôn bị từ chối, bất kể công tắc. Thử việc trên HĐLĐ dưới 1 tháng cũng bị từ chối (Điều 24.3). Nhập CSV không có ô căn cứ miễn nên ba hợp đồng xác định thời hạn liên tiếp bị từ chối khi bật; các dòng cùng nhân viên bị bỏ qua cùng nhau. Hợp đồng ký qua app Chữ ký không kiểm lại.
Ẩn điểm kỳ trước với người đánh giá
Người đánh giá không thấy các kỳ trước, nên điểm cũ không neo kết quả kỳ này.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.blind_review_mode | Tắt | /settings/others-configuration | — |
Cách hoạt động
Ẩn kết quả các kỳ trước của người được đánh giá khỏi ngữ cảnh mà người đánh giá nhìn thấy.
Khi BẬT
Ngữ cảnh người được đánh giá không kèm lịch sử kỳ trước.
Khi TẮT
Người đánh giá thấy lịch sử các kỳ gần nhất.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Performance → màn chấm đánh giá (ngữ cảnh người được đánh giá).
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Chỉ ảnh hưởng phần hiển thị; không đổi điểm đã nộp.
Ân hạn no-show (phút)
Số phút sau giờ bắt đầu ca trước khi thiếu check-in bị tính là vắng. 0 = đánh vắng ngay khi quá giờ bắt đầu ca.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_no_show_grace_minutes | 60 | /time-tracking/settings | Tự đánh vắng không phép (people.wfm_auto_no_show) |
Cách hoạt động
Số phút sau giờ bắt đầu ca trước khi thiếu check-in bị tính là vắng.
Điều kiện để có hiệu lực
Cần bật Tự đánh vắng không phép.
Khi BẬT
Giá trị 0–1440; 0 = đánh vắng ngay khi quá giờ bắt đầu ca.
Khi TẮT
Để trống hoặc không phải số thì dùng 60 phút.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Tác vụ tự đánh vắng.
Lưu ý
Mặc định 60. Đổi giá trị chỉ áp cho lượt quét sau, không xét lại ca đã đánh vắng.
Bắt buộc ảnh khi check-in (mobile)
Check-in trên app mobile không kèm ảnh chụp sẽ bị từ chối. Thời gian giữ ảnh theo “Số ngày giữ ảnh chấm công”.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.attendance_check_in_photo_required | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Check-in trên mobile phải kèm ảnh selfie; app nhắc chụp.
Khi BẬT
Check-in mobile không kèm ảnh bị từ chối, cả online lẫn khi đồng bộ offline.
Khi TẮT
Ảnh là tuỳ chọn.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Check-in trên app mobile Workforce, chi tiết ngày công.
Lưu ý
Mặc định tắt (bật nếu công tắc cũ “bắt buộc ảnh” đang bật). Áp cho phiên mobile (theo nền tảng đăng nhập), kể cả quản lý tự chấm trên mobile; web, máy chấm công và nhập cho người khác không cần ảnh. Ảnh bị xoá sau số ngày giữ ảnh.
Bắt buộc ảnh khi check-out (mobile)
Check-out trên app mobile không kèm ảnh chụp sẽ bị từ chối. Độc lập với ảnh check-in.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.attendance_check_out_photo_required | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Check-out trên mobile phải kèm ảnh selfie. Độc lập với ảnh check-in.
Khi BẬT
Check-out mobile không kèm ảnh bị từ chối, cả online lẫn khi đồng bộ offline.
Khi TẮT
Ảnh là tuỳ chọn.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Check-out trên app mobile Workforce.
Lưu ý
Mặc định tắt (bật nếu công tắc cũ “bắt buộc ảnh” đang bật). Chỉ mobile, như check-in.
Bắt buộc IDP sau đánh giá
Chỉ sinh được đề xuất tăng lương của một kỳ khi mọi nhân viên đã nộp đánh giá đều có kế hoạch phát triển (IDP) cho kỳ đó. Chỉ áp khi bật tăng lương theo đánh giá.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.idp_required_after_review | Tắt | /performance/settings | — |
Cách hoạt động
Buộc mọi nhân viên đã nộp đánh giá trong kỳ phải có kế hoạch phát triển (IDP) của kỳ đó trước khi sinh đề xuất tăng lương.
Khi BẬT
Sinh đề xuất tăng lương bị từ chối nếu còn người được đánh giá chưa có IDP cho kỳ.
Khi TẮT
Không kiểm IDP.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Performance → Kỳ đánh giá → Tăng lương, IDP.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Chỉ có tác dụng khi bật Liên kết tăng lương với kết quả đánh giá. Nộp đánh giá không bị chặn; trang tăng lương chưa báo trước điều kiện này.
Bắt buộc lộ trình tuần tự
Trong lộ trình đánh dấu tuần tự, học viên phải hoàn thành từng khoá bắt buộc đứng trước mới học tiếp được.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.lms_sequential_path_enforcement | Tắt | /lms/settings | — |
Cách hoạt động
Trong lộ trình đánh dấu tuần tự, học viên phải hoàn thành từng khoá bắt buộc đứng trước mới học tiếp được.
Khi BẬT
Đánh dấu hoàn thành bài học của khoá đứng sau bị từ chối khi khoá bắt buộc trước chưa xong.
Khi TẮT
Học theo thứ tự tuỳ ý.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
LMS → học bài, Lộ trình.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Chỉ chặn hoàn thành bài, không chặn ghi danh. Bật lên chặn ngay học viên đang học dở. Nút trên web chưa ẩn theo công tắc — học viên chỉ thấy lỗi khi bấm.
Bắt buộc phiên hiệu chỉnh
Chỉ sinh được đề xuất tăng lương của một kỳ sau khi đã đánh dấu hoàn tất hiệu chỉnh cho kỳ đó. Chỉ áp khi bật tăng lương theo đánh giá.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.calibration_session_required | Tắt | /performance/settings | — |
Cách hoạt động
Buộc đánh dấu Hoàn tất hiệu chỉnh cho kỳ trước khi sinh đề xuất tăng lương của kỳ đó.
Khi BẬT
Sinh đề xuất tăng lương bị từ chối cho tới khi kỳ được đánh dấu hoàn tất hiệu chỉnh.
Khi TẮT
Không kiểm hiệu chỉnh.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Performance → Kỳ đánh giá → Tăng lương.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Chỉ có tác dụng khi bật Liên kết tăng lương với kết quả đánh giá. Nộp đánh giá và kết thúc kỳ không bị chặn. Trang tăng lương chưa báo trước điều kiện này — người dùng chỉ thấy khi bấm Sinh.
Ca trống
Đăng ca chưa có người để nhân viên đủ điều kiện nhận từ ứng dụng di động.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_open_shifts | Tắt | /time-tracking/settings | Công bố lịch ca (people.wfm_roster_publish) |
Cách hoạt động
Đăng ca chưa có người để nhân viên đủ điều kiện tự nhận trên mobile; quản lý cũng gọi thêm người từ nguồn lao động vào ca trống.
Điều kiện để có hiệu lực
Cần bật Công bố lịch ca.
Khi BẬT
Đăng, xem và nhận ca trống được; gọi thêm người chưa là nhân viên từ nguồn lao động (đăng thành ca trống) được.
Khi TẮT
Đăng, xem, nhận ca trống và gọi thêm người chưa là nhân viên bị từ chối (tính năng tắt). Gọi thêm nhân viên từ nguồn lao động vẫn làm được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking → Ca trống, mobile nhân viên (nhận ca), Nguồn lao động (gọi thêm người ngoài).
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Ca đã được nhận giữ nguyên người.
Chặn bảng lương khi chưa duyệt đánh giá hoàn thành
BẬT (mặc định): nhân viên có công thức dùng completion_pct phải có đánh giá ĐÃ DUYỆT cho kỳ, nếu không bảng lương bị từ chối. TẮT: bảng lương chạy với mức hoàn thành mặc định (payroll_config.completion_default_pct, mặc định 100%), ghi dấu vết là giá trị dự phòng và hiện cảnh báo sẵn sàng.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.completion_eval_block_run | Bật | /payroll/settings | — |
Cách hoạt động
Buộc nhân viên có công thức dùng completion_pct phải có đánh giá hoàn thành ĐÃ DUYỆT cho kỳ trước khi chạy bảng lương.
Khi BẬT
Thiếu đánh giá đã duyệt là điều kiện chặn bảng lương của nhân viên đó.
Khi TẮT
Bảng lương chạy với mức hoàn thành mặc định trong cấu hình lương (completion_default_pct, mặc định 100) cho người chưa có đánh giá đã duyệt.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Payroll → chạy bảng lương, ma trận đầu vào.
Lưu ý
Mặc định BẬT. Chỉ có tác dụng khi chế độ đánh giá khác Tắt. Khi tắt, người chưa có đánh giá đã duyệt nhận mức mặc định — gợi ý KPI không được dùng.
Chặn chạy lương khi còn đơn nghỉ chờ duyệt
Không cho tạo kỳ lương khi trong kỳ còn đơn nghỉ chờ duyệt. Chỉ có tác dụng khi bật “Chặn chạy lương khi đầu vào chưa duyệt”; người duyệt có thể bỏ qua.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.payroll_block_run_on_pending_leave | Tắt | /payroll/settings | Chặn tạo bảng lương khi dữ liệu chưa rà soát (people.payroll_block_run_on_unapproved_inputs) |
Cách hoạt động
Thêm cổng “đơn nghỉ đang chờ”: đếm đơn nghỉ còn chờ duyệt giao với kỳ lương (đơn nháp không tính).
Điều kiện để có hiệu lực
Phải bật “Chặn tạo bảng lương khi dữ liệu chưa rà soát”.
Khi BẬT
Khi công tắc tổng bật, từ chối tạo bảng lương khi còn đơn như vậy; cổng dẫn tới danh sách đơn nghỉ đã lọc. Người duyệt bỏ qua được.
Khi TẮT
Cổng chỉ hiện cảnh báo.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Kiểm tra sẵn sàng lương, tạo bảng lương, HR → Nghỉ phép.
Lưu ý
Mặc định tắt.
Chặn tạo bảng lương khi dữ liệu chưa rà soát
Từ chối tạo bảng lương thật khi còn cổng kiểm tra bắt buộc chưa đạt. Người duyệt lương hoặc HR có thể bỏ qua kèm xác nhận tường minh.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.payroll_block_run_on_unapproved_inputs | Bật | /payroll/settings | — |
Cách hoạt động
Công tắc tổng của các cổng đầu vào lương. Khi tạo bảng lương thật, mọi cổng chặn có công tắc riêng đang bật được kiểm: điều chỉnh lương, chốt KPI, ngày công chưa duyệt, đổi lương đang chờ, thiếu chấm công, đơn nghỉ đang chờ.
Khi BẬT
Cổng bắt buộc chưa đạt thì từ chối tạo bảng lương (PAYROLL_INPUTS_UNAPPROVED). Người duyệt lương hoặc HR (payroll:approve, hr:approve, payroll:admin) bỏ qua được kèm xác nhận, ghi vào ghi chú bảng lương.
Khi TẮT
Các cổng chỉ hiện cảnh báo ở bảng sẵn sàng; vẫn tạo bảng lương.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Lương → Bảng lương, Mô phỏng (không bao giờ chặn), bảng sẵn sàng, trợ lý lương (không bỏ qua được).
Lưu ý
Mặc định bật ở mọi tenant (migration 1809 đã bật lại giá trị “tắt” đã lưu). Không đọc được công tắc thì coi như bật. Mỗi cổng còn cần công tắc riêng; các cổng khác (OT chờ, hoa hồng…) không bao giờ chặn.
Chế độ đánh giá mức độ hoàn thành
Tắt: ẩn biến completion_pct / completion_coefficient và trang Đánh giá hoàn thành; công thức còn tham chiếu biến sẽ chặn bảng lương. Thủ công: người đánh giá nhập % hoặc chọn xếp loại, không gợi ý từ KPI. KPI: giá trị được gợi ý từ kết quả KPI (hoặc đánh giá hiệu suất) rồi người đánh giá chốt.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.completion_evaluation_mode | off | /payroll/settings | — |
Cách hoạt động
Chọn cách có mức độ hoàn thành công việc (completion_pct) dùng trong công thức lương: Tắt, Thủ công, hoặc KPI.
Khi BẬT
Thủ công: người đánh giá nhập % hoặc chọn xếp loại, lương lấy từ đánh giá đã duyệt. KPI: giá trị được gợi ý từ nguồn chọn ở Nguồn gợi ý mức độ hoàn thành, đánh giá đã duyệt ghi đè gợi ý.
Khi TẮT
Tắt: biến completion_pct/completion_coefficient không tồn tại, trang Đánh giá hoàn thành và mục menu bị ẩn, thao tác đánh giá bị từ chối; công thức còn tham chiếu biến sẽ chặn bảng lương.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
HR → Đánh giá hoàn thành, Payroll (công thức, ma trận đầu vào, điều kiện chạy bảng lương), Cài đặt lương (xếp loại hoàn thành).
Lưu ý
Mặc định Tắt. Chuyển về Tắt không xoá đánh giá đã có; bảng lương chạy sau đó không còn đọc được mức hoàn thành.
Cho phép chấm công trên web
Tắt (mặc định): chấm công vào/ra trên web bị từ chối, nhân viên dùng app mobile hoặc máy chấm công. Bật khi công ty cần chấm công trên trình duyệt.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.web_attendance_clock | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Cho phép tự chấm công vào/ra trên trình duyệt (banner ở Chấm công → Chấm công).
Khi BẬT
Hiện banner check-in, chấm trên web được nhận.
Khi TẮT
Ẩn banner, chấm công web bị từ chối; nhân viên dùng app mobile hoặc máy chấm công.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Chấm công → Chấm công.
Lưu ý
Mặc định tắt. Tắt khi có người đang check-in trên web thì ngày đó còn mở — không check-out web được. Phiên chỉ được coi là web khi mở từ trình duyệt và không có mã thiết bị; phiên mobile nhận theo nền tảng, phiên không rõ thì dựa vào phương thức client gửi. Quản lý tự nhập giờ cho mình được coi là tự chấm. Nhập cho người khác, điều chỉnh, máy chấm công, đồng bộ offline mobile không bị ảnh hưởng.
Cho phép tự ghi danh
Học viên tự ghi danh vào khoá đã xuất bản. Tắt: chỉ bộ phận đào tạo (hoặc luật ghi danh) ghi danh được.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.lms_self_enrollment_allowed | Bật | /lms/settings | — |
Cách hoạt động
Học viên tự ghi danh vào khoá đã xuất bản.
Khi BẬT
Tự ghi danh được (có thể cần duyệt nếu bật Yêu cầu duyệt ghi danh).
Khi TẮT
Tự ghi danh bị từ chối. Bộ phận đào tạo, luật ghi danh, lộ trình, lớp, IDP, coaching và trợ lý AI vẫn ghi danh được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
LMS → Danh mục khoá học.
Lưu ý
Mặc định BẬT. Nút tự ghi danh trên web chưa ẩn theo công tắc — bấm khi tắt sẽ báo lỗi.
Coachee tự đặt lịch
Người được kèm tự đặt buổi cho chương trình của mình từ cổng coachee.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_coachee_self_schedule | Tắt | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Người được kèm tự đặt buổi cho chương trình của mình từ cổng coachee.
Khi BẬT
Nút đặt buổi hiện trên cổng coachee.
Khi TẮT
Tự đặt buổi bị từ chối, nút bị ẩn. Huấn luyện viên vẫn tạo buổi được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Cổng coachee → Buổi.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn.
Công bố lịch ca
Lịch ca đi qua nháp → công bố → khoá; lịch đã công bố thông báo cho nhân viên và chỉ đổi qua quy trình.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_roster_publish | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Đưa lịch ca theo tuần qua vòng nháp → công bố → khoá. Tuần đã công bố không sửa cấu trúc được nữa; tuần đã khoá không đổi gì được.
Khi BẬT
Đặt trạng thái tuần được. Tuần đã công bố chặn xếp ca, sao chép, sinh lịch, gỡ ca — chỉ còn thao tác vận hành (đổi ca, ca trống, nhận ca, gọi thêm, xác nhận). Tuần đã khoá chặn cả thao tác vận hành.
Khi TẮT
Đặt/xem trạng thái tuần bị từ chối (tính năng tắt). Tuần đã công bố không còn chặn gì; tuần đã KHOÁ vẫn khoá — không xếp, sửa, gỡ ca được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking → lịch ca (công bố/khoá tuần), mobile quản lý (lịch đội). Là điều kiện của Đổi ca và Ca trống.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Tắt không mở khoá tuần đã khoá (thường đã chốt công/lương); muốn sửa tuần đó phải bật lại để mở khoá. Phải tắt Đổi ca và Ca trống trước.
Cơ sở làm việc
Theo dõi cơ sở (outlet, chi nhánh, khách sạn) trên nhân viên và ca; một nhân viên có thể làm ở nhiều cơ sở.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_sites | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Quản lý danh sách cơ sở làm việc (cửa hàng, chi nhánh, khách sạn), gán nhân viên vào một hay nhiều cơ sở, và ghi cơ sở/bộ phận/loại ca trên ca làm.
Khi BẬT
Trang cơ sở và mục Cơ sở trên hồ sơ nhân viên hiện ra; tạo/sửa cơ sở, gán nhân viên được. Ca làm lưu được cơ sở, bộ phận, loại ca.
Khi TẮT
Xem, tạo, sửa cơ sở và gán nhân viên vào cơ sở bị từ chối (tính năng tắt). Khi tạo/sửa ca, cơ sở, bộ phận và loại ca gửi lên bị BỎ QUA không báo lỗi.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking → Kíp & mẫu ca (phần cơ sở), lịch ca, HR → hồ sơ nhân viên (Cơ sở làm việc).
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Ca cũ vẫn giữ cơ sở đã lưu. Sửa ca không xoá được cơ sở đã ghi (gửi trống giữ giá trị cũ).
Duyệt giờ có OT tự tạo đề nghị OT
Khi duyệt dòng giờ có OT, hệ thống tạo (hoặc cập nhật) đề nghị OT chờ HR duyệt, gắn với dòng giờ đó. HR vẫn phải duyệt trước khi bảng lương trả.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.overtime_request_from_approved_logs | Bật | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Khi dòng giờ dự án có giờ OT được duyệt (trang duyệt, duyệt hàng loạt hoặc qua quy trình), hệ thống tạo hoặc cập nhật đề nghị OT chờ HR duyệt (nguồn: nhật ký công việc), gắn với dòng giờ đó.
Khi BẬT
HR thấy đề nghị trong danh sách tăng ca và phải duyệt trước khi bảng lương trả.
Khi TẮT
Duyệt dòng giờ không còn tạo đề nghị hay tăng phút; đề nghị đã gắn với dòng giờ vẫn được hạ hoặc huỷ khi OT của dòng về 0 hoặc dòng bị từ chối.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Chấm công → Duyệt, giờ công dự án, danh sách tăng ca HR.
Lưu ý
Mặc định bật ở mọi tenant. Timesheet Service Management có OT cũng tạo đề nghị qua công tắc này khi chuyển sang Dự án; từ chối timesheet đó gỡ dòng giờ đã chuyển và hạ đề nghị (từ chối nếu OT đã trả lương). Field Service ghi OT theo đường riêng.
Duyệt ngày công
Ngày công có punch phải được quản lý duyệt trước khi tính lương. Bật tab “Duyệt ngày công”, dòng thời gian punch cho phép chọn nguồn, và cổng payroll “ngày công chưa duyệt”. Tắt: ngày công tự tính và không chờ duyệt.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.attendance_review_required | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Mỗi ngày công (dựng từ các lần chấm) có trạng thái duyệt. Quản lý duyệt ở Chấm công → Duyệt → Duyệt ngày công: chọn nguồn punch, duyệt hoặc mở lại ngày.
Khi BẬT
Hiện tab Duyệt ngày công và dòng thời gian punch (web và app mobile quản lý). Bảng lương chỉ tính ngày đã duyệt hoặc đã khoá. Punch đến muộn trên ngày đã duyệt đưa ngày về “cần duyệt” và báo quản lý. Cổng lương “ngày công chưa duyệt” liệt kê ngày còn mở và chặn tạo bảng lương khi bật “Chặn tạo bảng lương khi dữ liệu chưa rà soát”.
Khi TẮT
Ngày công tự tính, bảng lương tính mọi ngày bất kể trạng thái duyệt. Màn duyệt hiện bảng “tính năng đang tắt”, lệnh duyệt/mở lại bị từ chối.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Chấm công → Duyệt (Duyệt ngày công), chi tiết ngày công, app mobile quản lý → Duyệt chấm công, kiểm tra sẵn sàng và tạo bảng lương.
Lưu ý
Mặc định tắt ở mọi tenant. Tắt khi còn ngày đang mở: ngày giữ nguyên, bảng lương bắt đầu tính cả các ngày đó; ngày đã duyệt không mở lại tay được nữa. Khi tắt ngày vẫn có thể bị đánh dấu “cần duyệt” (chỉ không báo quản lý). Là công tắc cha của “Duyệt ngày công chốt luôn tăng ca” và “Đối chiếu với Nhật ký công việc”.
Duyệt ngày công chốt luôn tăng ca
Khi duyệt ngày công, hệ thống ghi MỘT bản ghi tăng ca đã duyệt (nguồn: duyệt ngày công) cho số phút OT được duyệt và thay thế các đơn OT đang chờ cùng ngày. Đơn đã duyệt trước đó được giữ; bản chốt chỉ ghi phần chênh. Tắt: OT chỉ trả theo đơn xin tăng ca.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.attendance_review_finalizes_overtime | Tắt | /time-tracking/settings | Duyệt ngày công (people.attendance_review_required) |
Cách hoạt động
Khi quản lý duyệt ngày, số phút OT được duyệt trừ đi OT đã duyệt trong ngày được ghi thành MỘT bản ghi tăng ca đã duyệt (nguồn: duyệt ngày công). Bảng lương chỉ trả OT từ bản ghi tăng ca.
Điều kiện để có hiệu lực
Phải bật Duyệt ngày công (kiểm lúc chạy).
Khi BẬT
Duyệt ngày tạo hoặc cập nhật bản ghi đó; phần còn lại bằng 0 thì xoá bản ghi. Đơn OT đang chờ cùng ngày chuyển “đã thay thế”. Ngày có bản ghi đã tính phí nội bộ không duyệt lại được. Ngày làm thêm được bù bằng nghỉ (và bật Nghỉ bù) thì bản ghi thành nghỉ bù thay vì trả tiền.
Khi TẮT
Ngày công vẫn lưu số phút OT được duyệt nhưng không đi vào lương: OT chỉ trả theo đơn xin tăng ca.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Duyệt ngày công, danh sách tăng ca, tiền OT trong bảng lương, lô nghỉ bù.
Lưu ý
Mặc định tắt. Ngày đã chốt vẫn được cập nhật bản ghi khi duyệt lại, kể cả sau khi tắt công tắc. Duyệt đơn OT cho ngày đã có bản ghi chốt được duyệt bị từ chối — hãy mở lại và duyệt lại ngày.
Ví dụ
Ngày duyệt 120 phút OT, đã có đơn 60 phút được duyệt ⇒ một bản ghi 60 phút; đơn 90 phút đang chờ cùng ngày bị thay thế.
Đánh giá 360 độ
Thu nhiều phiếu đánh giá cho mỗi người trong một kỳ, rồi chốt một kết quả tổng hợp.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.multi_reviewer_360 | Tắt | /settings/others-configuration | — |
Cách hoạt động
Mô hình nhiều người chấm cho một phiếu đánh giá: gán người đánh giá, thu nhiều phiếu, rồi chốt một kết quả tổng hợp.
Khi BẬT
Gán người đánh giá trên phiếu (web và trợ lý AI) được. Đồng bộ năng lực từ đánh giá chạy lúc chốt thay vì lúc nộp.
Khi TẮT
Gán người đánh giá trên web và qua trợ lý AI bị từ chối. Chốt phiếu đã có nhiều người chấm vẫn làm được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Performance → Kỳ đánh giá / phiếu đánh giá, trợ lý Performance.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Đường gán đồng nghiệp chấm cũ từ mobile không đọc công tắc này, vẫn gán được khi tắt.
Đính kèm tài liệu
Đính kèm tài liệu vào chương trình, phiên kèm cặp và buổi.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_document_attachments | Bật | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Đính kèm tài liệu vào chương trình, mẫu chương trình, phiên kèm cặp và buổi.
Khi BẬT
Bảng tài liệu hiện; đính kèm/gỡ được.
Khi TẮT
Đính kèm/gỡ bị từ chối và bảng tài liệu bị ẩn.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → chương trình, mẫu, phiên, buổi.
Lưu ý
Mặc định BẬT. Tệp đã đính kèm không bị xoá, hiện lại khi bật.
Độ sẵn sàng kế nhiệm tự tính
Điểm sẵn sàng của người kế nhiệm được tính từ độ phủ khoảng cách kỹ năng có trọng số thay vì nhập tay
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.succession_derived_readiness | Tắt | /performance/settings | — |
Cách hoạt động
Điểm sẵn sàng của người kế nhiệm được tự tính từ độ phủ khoảng cách năng lực có trọng số, thay vì nhập tay.
Khi BẬT
Điểm được tính lại khi xem, tạo, sửa ứng viên kế nhiệm và khi mức năng lực của người đó tăng.
Khi TẮT
Điểm sẵn sàng nhập tay.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
HR → Kế nhiệm, Ma trận kỹ năng.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Tắt giữ nguyên điểm đã tính lần cuối.
Đối chiếu với Nhật ký công việc
So sánh OT theo giờ chấm công (sau giờ kết thúc ca) với OT nhân viên ghi ở Công việc → Nhật ký ngày. Lệch quá ngưỡng thì ngày công chuyển “cần duyệt” và báo cho quản lý.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.attendance_daily_log_reconcile | Tắt | /time-tracking/settings | Duyệt ngày công (people.attendance_review_required) |
Cách hoạt động
So OT đo từ chấm công (sau giờ kết thúc ca) với OT nhân viên ghi ở Công việc → Nhật ký ngày, khi ngày công được tính lại và trong job chạy hằng đêm.
Điều kiện để có hiệu lực
Phải bật Duyệt ngày công; nếu không thì không gắn cờ lệch và job hằng đêm bỏ qua công ty.
Khi BẬT
Lệch quá ngưỡng thì gắn cờ ot_variance và chuyển ngày sang “cần duyệt”; giờ ghi vượt giờ làm hoặc ghi mà không có punch cũng bị gắn cờ. Job đối chiếu hằng đêm chạy cho công ty.
Khi TẮT
Không gắn cờ lệch; cờ cũ mất ở lần tính lại ngày kế tiếp. Job hằng đêm bỏ qua công ty.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Hàng đợi và cờ Duyệt ngày công, thông báo quản lý, Nhật ký ngày của Công việc.
Lưu ý
Mặc định tắt. Danh sách “có ghi giờ nhưng không chấm công” trên màn duyệt hiện bất kể công tắc này.
Đồng bộ chấm công
Tạo buổi có thời lượng thì ghi giờ của huấn luyện viên vào Chấm công (huấn luyện viên có tài khoản).
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_time_tracking_sync | Tắt | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Khi huấn luyện viên tạo buổi có thời lượng, ghi giờ của họ vào Chấm công (giờ chung, loại coaching).
Khi BẬT
Tạo buổi có thời lượng sinh một dòng giờ cho huấn luyện viên có tài khoản.
Khi TẮT
Không ghi giờ.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → tạo buổi, Time Tracking.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Chỉ áp lúc tạo buổi; sửa thời lượng sau đó không đổi dòng giờ. Ghi giờ lỗi chỉ ghi log, buổi vẫn được tạo.
Đồng bộ công việc
Hạng mục hành động chốt trong buổi tạo luôn công việc bên app Công việc.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_tasks_sync | Tắt | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Hạng mục hành động chốt trong buổi tạo luôn công việc bên app Công việc và cập nhật theo.
Khi BẬT
Tạo/sửa hạng mục hành động đồng bộ sang Công việc.
Khi TẮT
Không tạo công việc; công việc đã liên kết không còn được cập nhật.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → buổi (hạng mục hành động), Tasks.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty.
Đồng bộ Đánh giá → Năng lực
Đánh giá chính thức của quản lý cập nhật mức năng lực và lịch sử kỹ năng của nhân viên — lúc nộp, hoặc lúc chốt khi bật 360 nhiều người chấm.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.review_competency_sync | Tắt | /performance/settings | — |
Cách hoạt động
Đánh giá chính thức của quản lý cập nhật mức năng lực và lịch sử kỹ năng của nhân viên.
Khi BẬT
Khi 360 nhiều người chấm tắt: cập nhật ngay lúc quản lý nộp. Khi 360 nhiều người chấm bật: cập nhật lúc chốt phiếu, có ghi trạng thái xong/lỗi/bỏ qua.
Khi TẮT
Đánh giá không ghi vào hồ sơ năng lực.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Performance → đánh giá, HR → Ma trận kỹ năng / năng lực nhân viên, kế nhiệm, IDP.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Ở đường cập nhật lúc nộp, lỗi đồng bộ chỉ được ghi log — người dùng không thấy.
Đồng bộ hiệu suất
Khi hoàn tất phiên kèm cặp, ghi kết quả thành ghi chú vào mục tiêu tương ứng trong kế hoạch phát triển (IDP) của coachee.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_performance_sync | Tắt | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Khi hoàn tất phiên kèm cặp, ghi kết quả thành ghi chú vào mục tiêu tương ứng trong IDP của coachee.
Khi BẬT
Hoàn tất phiên thêm ghi chú kết quả vào mục tiêu IDP khớp.
Khi TẮT
Không ghi ghi chú. Hành động IDP liên kết vẫn được đóng khi hoàn tất phiên.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → hoàn tất phiên, Performance → IDP.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn.
Đồng bộ lịch
Buổi có ngày được tạo sự kiện lịch cho huấn luyện viên và coachee, cập nhật khi buổi đổi.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_calendar_sync | Bật | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Buổi có ngày được tạo sự kiện lịch cho huấn luyện viên và coachee, cập nhật khi buổi đổi và gỡ khi buổi huỷ.
Khi BẬT
Tạo/sửa/huỷ buổi đồng bộ sang Lịch.
Khi TẮT
Không tạo sự kiện mới; sự kiện đã có không còn được cập nhật hay gỡ.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → buổi, Calendar.
Lưu ý
Mặc định BẬT. Tắt rồi đổi giờ buổi ⇒ sự kiện lịch cũ sai giờ.
Đồng bộ OKR/KPI
Khi nhân viên hoàn thành khoá học LMS gắn với kết quả then chốt của họ, tiến độ kết quả đó tự cập nhật (tỷ lệ khoá đã hoàn thành).
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.okr_kpi_sync | Tắt | /performance/settings | — |
Cách hoạt động
Khi nhân viên hoàn thành khoá LMS gắn với kết quả then chốt (KR) của họ, tiến độ KR tự cập nhật theo tỷ lệ khoá đã hoàn thành.
Khi BẬT
Mỗi lần hoàn thành khoá học, KR liên kết được tính lại tiến độ.
Khi TẮT
Hoàn thành khoá học không đổi tiến độ KR.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
OKR → kết quả then chốt liên kết khoá học, LMS.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Tắt không hoàn lại tiến độ đã cập nhật.
Ghi chú buổi bằng AI
Huấn luyện viên tạo tóm tắt và báo cáo buổi bằng AI khi cần.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_ai_session_notes | Tắt | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Huấn luyện viên tạo tóm tắt và báo cáo buổi bằng AI.
Khi BẬT
Thẻ tóm tắt AI và báo cáo buổi hiện; tạo được.
Khi TẮT
Tạo tóm tắt/báo cáo AI bị từ chối và hai thẻ bị ẩn — kể cả tóm tắt đã tạo trước đó.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → chi tiết buổi.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Tóm tắt đã có không bị xoá, hiện lại khi bật.
Ghi chú riêng của coachee
Người được kèm ghi chú riêng trên buổi của mình, chỉ họ xem được.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_allow_coachee_private_notes | Bật | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Người được kèm ghi chú riêng trên buổi của mình, chỉ họ xem được.
Khi BẬT
Ô ghi chú riêng hiện trên cổng coachee; đọc/ghi được.
Khi TẮT
Đọc/ghi ghi chú riêng bị từ chối, ô bị ẩn.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Cổng coachee → chi tiết buổi.
Lưu ý
Mặc định BẬT. Ghi chú đã viết được giữ, hiện lại khi bật.
Ghi kết quả kèm cặp vào khung năng lực
Cập nhật hồ sơ năng lực của nhân viên khi một chương trình kèm cặp kết thúc.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_competency_writeback | Tắt | /settings/others-configuration | — |
Cách hoạt động
Khi phiên kèm cặp hoàn tất (hoặc khi cấp chứng nhận coaching), quy điểm kết quả ra mức năng lực và cập nhật hồ sơ năng lực của nhân viên.
Khi BẬT
Hoàn tất phiên/cấp chứng nhận ghi mức năng lực theo Thang điểm kèm cặp.
Khi TẮT
Không ghi năng lực.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching, HR → năng lực nhân viên, IDP.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Điểm nằm ngoài thang bị bỏ qua (ghi log). Lỗi khi cấp chứng nhận không chặn việc cấp.
Ghi nhận đào tạo bên ngoài
Tính cả khóa học hoàn thành ngoài hệ thống vào lộ trình phát triển.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.external_dev_completions | Tắt | /settings/others-configuration | — |
Cách hoạt động
Ghi nhận khoá học/chứng chỉ hoàn thành bên ngoài hệ thống: nhân viên khai, nộp, người có quyền xác nhận hoặc từ chối; bản xác nhận tính vào năng lực và IDP.
Khi BẬT
Tạo, nộp, xác nhận, từ chối bản ghi đào tạo bên ngoài được.
Khi TẮT
Tạo, nộp, xác nhận, từ chối bị từ chối (tính năng tắt). Danh sách cũ vẫn xem được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
HR → Ma trận kỹ năng (đào tạo bên ngoài), IDP.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn.
Gợi ý coaching theo năng lực
IDP nhận gợi ý chương trình coaching khớp năng lực mục tiêu và cửa cấp độ
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.idp_coaching_suggestions | Tắt | /performance/settings | — |
Cách hoạt động
IDP nhận gợi ý chương trình coaching khớp năng lực mục tiêu và cấp độ.
Khi BẬT
Bước gợi ý IDP thêm các chương trình coaching phù hợp.
Khi TẮT
Không có gợi ý coaching.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Performance → IDP, Coaching.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn.
Gợi ý khóa học theo năng lực
Gợi ý khóa học trong IDP lấy từ các khóa LMS gắn đúng năng lực của mục tiêu (thay cho so khớp từ khóa)
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.idp_lms_suggestions | Tắt | /performance/settings | — |
Cách hoạt động
Gợi ý khoá học trong IDP từ các khoá LMS gắn đúng năng lực của mục tiêu.
Khi BẬT
Gợi ý khoá học dựa trên năng lực gắn với khoá LMS.
Khi TẮT
Gợi ý quay về so khớp chữ với danh mục khoá đào tạo cho mục tiêu dạng mô tả.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Performance → IDP (gợi ý phát triển).
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn.
Hạn dùng nghỉ bù (ngày)
Số ngày kể từ ngày làm thêm tới khi lô nghỉ bù hết hạn. Nhân viên được báo trước 7 ngày. Để trống hoặc 0 = 90 ngày.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.toil_expiry_days | 90 | /time-tracking/settings | Nghỉ bù (people.compensatory_time_off) |
Cách hoạt động
Số ngày tính từ NGÀY LÀM THÊM (không phải ngày duyệt) tới khi lô nghỉ bù cấp từ OT hết hạn. Để trống, 0 hoặc sai = 90 ngày.
Điều kiện để có hiệu lực
Phải bật Nghỉ bù (chỉ khi đó lô mới được cấp từ OT).
Khi BẬT
Áp khi cấp lô. Job hằng ngày cho lô hết hạn và báo nhân viên trước 7 ngày (cố định).
Khi TẮT
Không phải công tắc.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Lô nghỉ bù, thông báo sắp hết hạn.
Lưu ý
Đổi chỉ áp cho lô cấp sau đó. Lô HR cấp tay dùng ngày hết hạn HR nhập.
Ví dụ
90 ngày, làm thêm ngày 1/3 ⇒ lô hết hạn 30/5; báo khoảng 23/5.
Huấn luyện bên ngoài
Cho phép phiên kèm cặp với người được kèm là liên hệ CRM bên ngoài, và thêm huấn luyện viên bên ngoài.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_external_enabled | Tắt | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Cho phép phiên kèm cặp với người được kèm là liên hệ CRM bên ngoài, và thêm huấn luyện viên bên ngoài.
Khi BẬT
Tạo/sửa phiên với coachee bên ngoài và thêm huấn luyện viên bên ngoài được; phần bên ngoài hiện trên trang huấn luyện viên.
Khi TẮT
Các thao tác trên bị từ chối và phần bên ngoài bị ẩn.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → Phiên kèm cặp, Huấn luyện viên.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Phiên bên ngoài đã có giữ nguyên.
Khoá kỳ chấm công cho tính lương
Cho phép khoá/đóng kỳ chấm công theo tháng và buộc bảng lương chỉ chạy trên tháng đã khoá. Kỳ đã khoá luôn chặn ghi giờ, kể cả khi tắt công tắc.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.lock_time_period_for_payroll | Tắt | /settings/others-configuration | — |
Cách hoạt động
Khoá (hoặc đóng) kỳ chấm công theo tháng để dữ liệu giờ, ca, làm thêm của tháng đó không đổi sau khi lương đã đọc. Bật công tắc thì đặt được khoá và bảng lương chỉ chạy cho tháng đã khoá.
Khi BẬT
Khoá/đóng kỳ được. Chạy bảng lương cho tháng chưa khoá bị chặn. Ghi, sửa, xoá giờ công, giờ chung, bộ đếm giờ, ca và phân ca rơi vào tháng đã khoá bị từ chối (TIME_PERIOD_LOCKED).
Khi TẮT
Không khoá/đóng kỳ mới được (tính năng tắt); bảng lương không đòi tháng đã khoá. Kỳ ĐÃ khoá trước đó vẫn chặn ghi giờ; mở lại kỳ luôn làm được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking (giờ công, giờ chung, bộ đếm giờ, ca, lịch ca, đổi ca, ca trống), Projects/Tasks (ghi giờ), Payroll (điều kiện chạy).
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Hiện chưa có màn hình khoá/mở kỳ — chỉ đặt được qua API POST /time-tracking/periods (quyền attendance:manage); bật công tắc khi chưa có cách khoá sẽ chặn chạy lương. Muốn sửa giờ trong tháng đã khoá: mở lại kỳ trước.
Kiểm ngân sách khi duyệt bảng lương
Cần bật Kiểm soát ngân sách. Cảnh báo: khi duyệt hiện tác động ngân sách rồi vẫn duyệt. Chặn: từ chối duyệt khi một dòng chi phí lương vượt ngân sách còn lại.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.payroll_budget_gate | warn | /payroll/settings | Kiểm soát ngân sách (finance.budget_control) |
Cách hoạt động
Khi duyệt bảng lương, các dòng chi phí lương, BH phần công ty và KPCĐ được kiểm với ngân sách (theo tài khoản, trung tâm chi phí, dự án, trong tháng đó).
Điều kiện để có hiệu lực
Phải bật Kiểm soát ngân sách (tài chính); nếu không thì không kiểm.
Khi BẬT
Cảnh báo (mặc định): trang bảng lương hiện tác động ngân sách, vẫn duyệt. Chặn: từ chối duyệt khi một dòng vượt ngân sách còn lại.
Khi TẮT
Tắt: không kiểm ngân sách.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Chi tiết bảng lương (tác động ngân sách), duyệt bảng lương.
Lưu ý
Nếu bước kiểm lỗi thì vẫn duyệt. Duyệt qua quy trình mà ngân sách từ chối: bảng lương giữ trạng thái đang xử lý, lỗi được ghi lên bảng lương và người gửi + người duyệt được báo.
Kíp & mẫu xoay ca
Gom nhân viên thành kíp và sinh lịch ca từ mẫu xoay (vd 4 làm/2 nghỉ, xoay 3 ca).
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_shift_patterns | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Gom nhân viên thành kíp và sinh lịch ca hàng loạt từ mẫu xoay ca (vd 4 làm/2 nghỉ, xoay 3 ca).
Khi BẬT
Tạo/sửa mẫu xoay ca và kíp, gán thành viên kíp, và chạy Sinh lịch ca cho một khoảng ngày.
Khi TẮT
Xem, tạo, sửa mẫu ca, kíp, thành viên kíp và Sinh lịch ca đều bị từ chối (tính năng tắt). Xếp ca từng người vẫn làm được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking → Kíp & mẫu ca, Sinh lịch ca. Là điều kiện của Nhu cầu & độ phủ nhân lực.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Ca đã sinh từ mẫu vẫn còn trên lịch. Phải tắt Nhu cầu & độ phủ trước.
Làm tròn OT theo giờ chấm (phút)
OT sau giờ kết thúc ca được làm tròn XUỐNG theo đơn vị này (vd 15 → 2h50 thành 2h45). 0 = không làm tròn.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.attendance_ot_rounding_minutes | 15 | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
OT đo từ chấm công sau giờ kết thúc ca được làm tròn XUỐNG theo đơn vị này. 0 = không làm tròn; để trống = 15 (mặc định).
Khi BẬT
Quyết định OT chấm công hiển thị trên ngày, phép so đối chiếu nhật ký và số OT gợi ý khi duyệt ngày.
Khi TẮT
Không phải công tắc: đặt 0 để bỏ làm tròn.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Chi tiết ngày công, Duyệt ngày công, đối chiếu nhật ký.
Lưu ý
Áp dù có bật duyệt ngày công chốt tăng ca hay không. Đơn xin OT không bị làm tròn. Ngày đã duyệt/khoá giữ số đã tính lúc đó.
Ví dụ
Đơn vị 15: OT chấm 2h50 ⇒ 2h45.
Lao động thời vụ & casual
Cho phép loại lao động thời vụ / casual và cơ sở trả lương (tháng, ngày, giờ, theo ca) trên hợp đồng.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_employment_types | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Mở loại lao động thời vụ/casual trên hồ sơ nhân viên và hợp đồng, kèm cơ sở trả lương (tháng, ngày, giờ, theo ca), đơn giá và trần giờ/tuần. Lương đọc thêm biến đơn giá theo ca.
Khi BẬT
Chọn được loại thời vụ/casual và nhập cơ sở trả lương trên form nhân viên, hợp đồng lao động và khi nhập hợp đồng từ tệp. Công thức lương dùng được biến per_shift_rate.
Khi TẮT
Lưu nhân viên hoặc hợp đồng với loại thời vụ/casual hay có trường cơ sở trả lương bị từ chối (tính năng tắt) — kể cả qua nhập tệp. Lương không đọc biến per_shift_rate nữa.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
HR → Nhân viên (tạo/sửa), Hợp đồng lao động, nhập hợp đồng, Payroll (biến công thức). Là điều kiện của Nguồn lao động và Thanh toán lao động thuê ngoài.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Tắt không xoá dữ liệu: nhân viên đã là thời vụ giữ nguyên loại, nhưng sửa hồ sơ đó sẽ bị từ chối cho tới khi đổi loại. Phải tắt Nguồn lao động và Thanh toán lao động thuê ngoài trước.
Liên kết tăng lương với kết quả đánh giá
Cho phép sinh đề xuất tăng lương từ kết quả của kỳ đánh giá đã hoàn tất. Tắt: không sinh được đề xuất tăng lương.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.merit_pay_linked_to_review | Tắt | /performance/settings | — |
Cách hoạt động
Cho phép sinh đề xuất tăng lương từ kết quả kỳ đánh giá đã hoàn tất, theo khung tăng lương.
Khi BẬT
Nút Sinh đề xuất trên trang tăng lương của kỳ hoạt động; áp thêm hai điều kiện Bắt buộc phiên hiệu chỉnh và Bắt buộc IDP nếu đang bật.
Khi TẮT
Sinh đề xuất bị từ chối, nút bị vô hiệu. Xem đề xuất cũ và khung tăng lương vẫn được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Performance → Kỳ đánh giá → Tăng lương.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Đề xuất đã sinh giữ nguyên.
Nghỉ bù
Người duyệt có thể đổi làm thêm giờ đã duyệt thành nghỉ bù thay vì trả tiền. Mỗi lần đổi thành một lô có hạn; nhân viên đăng ký bằng loại phép Nghỉ bù. Giờ đã đổi không trả trong bảng lương.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.compensatory_time_off | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Người duyệt tăng ca chọn “nghỉ bù” thay vì trả tiền. Mỗi lần đổi tạo một lô nghỉ bù (số ngày, có hạn) mà nhân viên dùng bằng loại phép Nghỉ bù.
Khi BẬT
Ngăn kéo duyệt tăng ca hiện lựa chọn Trả tiền / Nghỉ bù. OT đã đổi không vào bảng lương. Duyệt ngày công cũng đổi được OT của ngày làm thêm được đánh dấu bù bằng nghỉ.
Khi TẮT
Chọn nghỉ bù bị từ chối (tính năng tắt). Đơn đang chờ đã lưu là nghỉ bù được duyệt thành trả tiền, có ghi dấu trên quyết định. Duyệt ngày công ngày làm thêm bù nghỉ thì trả tiền và trả về cảnh báo.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Ngăn kéo duyệt tăng ca, trang nghỉ phép tự phục vụ (thẻ số dư nghỉ bù), chính sách loại phép, tiền OT trong lương.
Lưu ý
Mặc định tắt. Lô đã có được giữ: nhân viên vẫn xin Nghỉ bù từ lô cũ, job hết hạn vẫn chạy, nhưng HR không cấp lô tay được nữa. App mobile chỉ duyệt OT dạng trả tiền.
Nguồn gợi ý mức độ hoàn thành
Chỉ với chế độ KPI: giá trị gợi ý được lấy từ đâu trước khi người đánh giá chốt.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.completion_prefill_source | kpi | /payroll/settings | — |
Cách hoạt động
Chỉ với chế độ KPI: chọn nguồn của giá trị gợi ý trước khi người đánh giá chốt.
Khi BẬT
KPI: lấy điểm KPI/BSC của kỳ. Đánh giá hiệu suất: quy điểm tổng 1–5 của phiếu đánh giá ra % tuyến tính.
Khi TẮT
Không có tác dụng khi chế độ không phải KPI.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
HR → Đánh giá hoàn thành, Payroll.
Lưu ý
Mặc định KPI. Phương pháp đánh giá đã đóng dấu trên từng nhân viên/phiếu thắng cài đặt chung này.
Nguồn lao động & gọi thêm
Giữ danh sách lao động casual / nhân viên cũ kèm kỹ năng và lịch rảnh, gọi khi cao điểm và tái tuyển nhanh.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_labor_pool | Tắt | /time-tracking/settings | Lao động thời vụ & casual (people.wfm_employment_types) |
Cách hoạt động
Giữ danh sách lao động casual và nhân viên cũ kèm kỹ năng, lịch rảnh để gọi khi cao điểm.
Điều kiện để có hiệu lực
Cần bật Lao động thời vụ & casual.
Khi BẬT
Xem, thêm, sửa thành viên nguồn lao động và gọi thêm người vào ca. Gọi một NHÂN VIÊN thì xếp thẳng vào ca; gọi người chưa là nhân viên thì hệ thống đăng một ca trống — trường hợp này cần thêm Ca trống (tức cả Công bố lịch ca).
Khi TẮT
Xem, thêm, sửa nguồn lao động và gọi thêm đều bị từ chối (tính năng tắt).
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking → Nguồn lao động.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Gọi thêm vẫn kiểm nghỉ phép, kỳ chấm công đã khoá, tuần đã khoá và quy tắc lao động.
Ngưỡng lệch OT (phút)
Nếu |OT chấm công − OT ghi nhật ký| vượt ngưỡng này, ngày công được đánh dấu cần duyệt. Chỉ dùng khi bật đối chiếu nhật ký ngày.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.attendance_variance_threshold_minutes | 30 | /time-tracking/settings | Đối chiếu với Nhật ký công việc (people.attendance_daily_log_reconcile) |
Cách hoạt động
Số phút: nếu |OT chấm công − OT ghi nhật ký| vượt số này thì ngày bị gắn cờ.
Điều kiện để có hiệu lực
Phải bật Đối chiếu với Nhật ký công việc; nếu không giá trị bị bỏ qua.
Khi BẬT
Dùng mỗi lần ngày công được tính lại. Để trống hoặc sai = 30 phút (mặc định).
Khi TẮT
Không dùng khi tắt đối chiếu.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Cờ trên Duyệt ngày công.
Lưu ý
Chỉ ngày được tính lại sau khi đổi mới dùng giá trị mới.
Ví dụ
Ngưỡng 30, OT chấm 2h, OT ghi 1h20 ⇒ lệch 40 phút > 30 ⇒ gắn cờ.
Nháp đánh giá bằng AI
Cho phép AI soạn bản nháp đầu tiên. Người đánh giá sửa lại rồi mới gửi.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.ai_review_drafting | Tắt | /settings/others-configuration | — |
Cách hoạt động
Cho trợ lý Performance soạn bản nháp đánh giá và tổng hợp kết quả cuối từ dữ liệu kỳ. Người đánh giá sửa rồi mới gửi.
Khi BẬT
Hai kỹ năng soạn nháp và tổng hợp đánh giá của trợ lý chạy được.
Khi TẮT
Hai kỹ năng trên từ chối chạy.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Trợ lý AI Performance.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Giao diện web chưa đọc công tắc này nên nút AI vẫn hiện, bấm khi tắt sẽ báo lỗi.
Nhu cầu & độ phủ nhân lực
Nhập số người cần theo cơ sở, bộ phận, ngày và ca; hiển thị chỗ thiếu người trên lịch ca.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_demand_coverage | Tắt | /time-tracking/settings | Kíp & mẫu xoay ca (people.wfm_shift_patterns) |
Cách hoạt động
Nhập số người cần theo cơ sở, bộ phận, ngày và ca (tay, theo định mức, theo công suất phòng, theo lệnh công việc hoặc doanh số POS) rồi so với lịch ca để thấy chỗ thiếu người.
Điều kiện để có hiệu lực
Cần bật Kíp & mẫu xoay ca.
Khi BẬT
Nhập nhu cầu, định mức lao động, công suất; sinh nhu cầu từ lệnh công việc/công suất/POS; xem độ phủ trên lịch ca và trong báo cáo.
Khi TẮT
Mọi thao tác nhu cầu, định mức, công suất và độ phủ bị từ chối (tính năng tắt); báo cáo WFM bỏ phần độ phủ.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking → lịch ca (độ phủ), Nhu cầu nhân lực, Báo cáo WFM.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Số liệu nhu cầu đã nhập được giữ và hiện lại khi bật.
Phản hồi 360°
Cho phép yêu cầu phản hồi 360° (đồng nghiệp, cấp dưới) trong kỳ đánh giá. Tắt: yêu cầu phản hồi 360 mới bị từ chối.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.review_360_feedback | Tắt | /performance/settings | — |
Cách hoạt động
Cho phép yêu cầu phản hồi 360° (đồng nghiệp, cấp dưới) trong kỳ đánh giá.
Khi BẬT
Nút tạo yêu cầu phản hồi 360 hiện và hoạt động.
Khi TẮT
Tạo yêu cầu phản hồi loại 360 bị từ chối; nút tạo bị vô hiệu. Yêu cầu đã gửi vẫn trả lời, xem tổng hợp, huỷ được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Performance → Phản hồi.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Chỉ yêu cầu loại 360 bị chặn — các loại phản hồi khác không đọc công tắc này.
Phụ cấp theo ca thực
Suy phụ cấp ca đêm, ca gãy và theo suất ca từ ca thực làm thay vì nhập tay.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_shift_premiums | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Suy phụ cấp từ ca thực làm (ca đêm, ca gãy, đơn giá theo suất ca) thay vì nhập tay. Lương đọc các biến số ca đêm, số ca, tiền theo ca, số ca gãy.
Khi BẬT
Ca làm lưu được đơn giá theo ca; công thức lương dùng được night_shift_count, shifts_worked, shift_rate_amount, split_shift_count.
Khi TẮT
Lương không đọc các biến trên; đơn giá theo ca gửi lên khi tạo/sửa ca bị bỏ qua không báo lỗi.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Payroll (biến công thức), lịch ca. Là điều kiện của Quỹ phí phục vụ & tip.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Tắt giữa kỳ thì bảng lương chạy sau đó không còn phụ cấp ca. Phải tắt Quỹ phí phục vụ & tip trước.
Quy đổi làm thêm → nghỉ bù
Cách đổi làm thêm thành ngày nghỉ bù: giờ OT ÷ giờ công chuẩn/ngày, có thể nhân hệ số OT.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.toil_conversion | hours_1to1 | /time-tracking/settings | Nghỉ bù (people.compensatory_time_off) |
Cách hoạt động
Cách OT đã duyệt thành NGÀY nghỉ bù: số ngày = giờ OT ÷ giờ công chuẩn/ngày (cấu hình lương, mặc định 8), nhân hệ số OT khi chọn “áp hệ số OT”. Làm tròn 2 chữ số.
Điều kiện để có hiệu lực
Phải bật Nghỉ bù.
Khi BẬT
Giờ 1:1 (mặc định): bỏ qua hệ số. Áp hệ số OT: nhân hệ số của bản ghi tăng ca (thiếu thì 1,5); duyệt ngày công dùng quy tắc OT của công ty theo loại ngày, thiếu thì hệ số chuẩn.
Khi TẮT
Không phải công tắc.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Độ lớn lô nghỉ bù.
Lưu ý
Không hồi tố. Ngày được duyệt lại với số phút khác thì lô đã cấp giữ số ngày cũ.
Ví dụ
4h OT hệ số 200%, 8h/ngày: 1:1 ⇒ 0,5 ngày; áp hệ số ⇒ 1 ngày.
Quỹ phí phục vụ & tip
Gom quỹ phí phục vụ / tip theo kỳ và chia vào lương theo điểm và giờ làm thực tế.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_income_pools | Tắt | /time-tracking/settings | Phụ cấp theo ca thực (people.wfm_shift_premiums) |
Cách hoạt động
Gom quỹ phí phục vụ/tip theo kỳ và chia cho nhân viên theo điểm và giờ làm thực tế; lương đọc biến service_charge_amount.
Điều kiện để có hiệu lực
Cần bật Phụ cấp theo ca thực.
Khi BẬT
Tạo/sửa quỹ, xem phần chia; công thức lương dùng được service_charge_amount.
Khi TẮT
Xem, tạo, sửa quỹ bị từ chối (tính năng tắt); lương không đọc service_charge_amount. Đóng quỹ đang mở vẫn được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking → Quỹ thu nhập, Payroll.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty.
Quy tắc lao động
Kiểm nghỉ tối thiểu giữa hai ca, trần giờ ngày/tuần, trần làm thêm và kỹ năng bắt buộc khi xếp ca.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_labor_rules | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Kiểm quy tắc lao động mỗi khi xếp người vào ca: nghỉ tối thiểu giữa hai ca, trần giờ ngày/tuần, trần làm thêm, kỹ năng bắt buộc. Quy tắc ở chế độ chặn thì từ chối; ở chế độ cảnh báo thì chỉ cảnh báo.
Khi BẬT
Xếp ca, sao chép tuần, sinh lịch, duyệt đổi ca, nhận ca trống và gọi thêm người đều chạy kiểm quy tắc.
Khi TẮT
Không kiểm quy tắc khi xếp ca. Màn cấu hình quy tắc vẫn mở nếu Giới hạn lao động khi chấm công đang bật.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking → lịch ca, Cài đặt quy tắc lao động, đổi ca, ca trống.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Ca đã xếp trước khi bật không bị kiểm lại. Với duyệt đổi ca, nhận ca trống và gọi thêm, quy tắc chế độ cảnh báo hiện không hiện cảnh báo cho người dùng (chỉ chế độ chặn có tác dụng).
Tài nguyên kho tri thức
Gắn bài viết kho tri thức vào chương trình và phiên kèm cặp làm tài nguyên.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_kb_resources | Tắt | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Gắn bài viết kho tri thức vào chương trình và phiên kèm cặp làm tài nguyên.
Khi BẬT
Bảng tài nguyên KB hiện; gắn/gỡ được.
Khi TẮT
Thao tác bị từ chối và bảng bị ẩn.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → chương trình, phiên; Knowledge Base.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn.
Thang điểm kèm cặp
Thang điểm dùng để ghi nhận kết quả đánh giá kèm cặp.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_score_scale | percent_0_100 | /settings/others-configuration | — |
Cách hoạt động
Cho biết điểm đầu vào/kết quả của phiên kèm cặp được ghi theo thang nào để quy ra mức năng lực.
Khi BẬT
Phần trăm 0–100 hoặc Mức 1–5.
Khi TẮT
Không có tác dụng khi Ghi kết quả kèm cặp vào khung năng lực tắt.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → ghi năng lực từ kèm cặp.
Lưu ý
Mặc định Phần trăm 0–100. Đổi thang không quy đổi lại điểm đã nhập.
Thanh toán lao động thuê ngoài
Ghi giờ đã xác nhận của lao động từ nhà cung ứng và lập hoá đơn nhà cung cấp thay vì tính lương.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_agency_billing | Tắt | /time-tracking/settings | Lao động thời vụ & casual (people.wfm_employment_types) |
Cách hoạt động
Ghi giờ đã xác nhận của lao động do nhà cung ứng cung cấp và lập hoá đơn nhà cung cấp (Bill) thay vì đưa vào bảng lương.
Điều kiện để có hiệu lực
Cần bật Lao động thời vụ & casual.
Khi BẬT
Xem, tạo bảng giờ nhà cung ứng và lập Bill từ đó.
Khi TẮT
Xem, tạo và lập Bill bị từ chối (tính năng tắt). Huỷ bảng giờ cũ vẫn được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking → Lao động thuê ngoài, Procurement/Kế toán (Bill nhà cung cấp).
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Bill đã lập không bị ảnh hưởng.
Thay đổi lương phải được duyệt
Thay đổi lương cơ bản đi qua đề nghị và do người thứ hai duyệt, thay vì sửa trực tiếp.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.salary_change_approval_required | Bật | /payroll/settings | — |
Cách hoạt động
Đổi lương cơ bản đi qua đề nghị đổi lương do người thứ hai duyệt.
Khi BẬT
Sửa lương trực tiếp bị từ chối (SALARY_CHANGE_REQUIRES_APPROVAL). Thăng chức/điều chuyển và phụ lục lương đã ký tạo đề nghị chờ duyệt. Cổng lương “đổi lương đang chờ” chặn tạo bảng lương (cùng công tắc tổng).
Khi TẮT
Sửa lương trực tiếp được; đề nghị từ thăng chức và phụ lục tự duyệt.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Cấu hình lương nhân viên, thăng chức/điều chuyển, phụ lục hợp đồng, kiểm tra sẵn sàng lương.
Lưu ý
Mặc định bật ở mọi tenant; không đọc được công tắc thì coi như bật. Lương khởi điểm lúc tuyển và nhập số đầu kỳ không qua cổng. Khi bật, bị từ chối nếu làm đổi lương của ai đó: sửa lương giữa hoặc trạng thái của ngạch đang có NV giữ (kể cả xoá ngạch), và sửa/xoá bậc lương năng lực đang có NV (khi bật lương theo năng lực). Tắt thì đề nghị đang chờ vẫn chờ.
Tích hợp LMS
Gắn khoá học LMS vào chương trình, tự ghi danh coachee vào khoá bắt buộc và lấy điểm đầu vào/kết quả từ bài kiểm tra đã gắn.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_lms_integration | Tắt | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Gắn khoá học LMS vào chương trình, tự ghi danh coachee vào khoá bắt buộc khi tạo phiên kèm cặp, và lấy điểm đầu vào/kết quả từ bài kiểm tra đã gắn.
Khi BẬT
Gắn/gỡ khoá được; phiên mới tự ghi danh khoá bắt buộc; điểm bài kiểm tra LMS ghi về phiên.
Khi TẮT
Gắn/gỡ bị từ chối, bảng khoá học bị ẩn; phiên mới không tự ghi danh; điểm LMS không ghi về phiên.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → chương trình, phiên kèm cặp; LMS.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Ghi danh tự động tuân theo Yêu cầu duyệt ghi danh của LMS.
Tự cấp chứng chỉ khi hoàn thành
Tự động cấp chứng chỉ khi học viên hoàn thành khóa học.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.lms_auto_issue_certificate | Bật | /lms/settings | — |
Cách hoạt động
Tự cấp chứng chỉ khi học viên hoàn thành khoá học hoặc lộ trình.
Khi BẬT
Hoàn thành khoá/lộ trình sinh chứng chỉ.
Khi TẮT
Không sinh chứng chỉ khi hoàn thành. Người có quyền quản lý ghi danh cấp tay bằng nút Cấp chứng chỉ trên dòng ghi danh đã hoàn thành.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
LMS → Chứng chỉ, hồ sơ học viên.
Lưu ý
Mặc định BẬT. Cấp tay dùng cùng quy tắc (không cấp trùng khi đã có chứng chỉ còn hiệu lực cho lần ghi danh đó) và vẫn dùng được khi công tắc bật. Chứng chỉ đã cấp giữ nguyên.
Tự đánh vắng không phép
Mỗi 15 phút, ca đã lập/đã xác nhận mà quá giờ bắt đầu + thời gian ân hạn vẫn chưa check-in sẽ được đánh dấu vắng và quản lý trực tiếp nhận thông báo. Bỏ qua tuần đã khoá và kỳ lương đã khoá.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_auto_no_show | Tắt | /time-tracking/settings | — |
Cách hoạt động
Mỗi 15 phút, ca ở trạng thái đã lập/đã xác nhận mà quá giờ bắt đầu cộng thời gian ân hạn vẫn chưa check-in thì bị đánh vắng, và quản lý trực tiếp nhận thông báo. Bỏ qua tuần đã khoá và kỳ lương đã khoá.
Khi BẬT
Tác vụ định kỳ đánh vắng ca theo từng công ty. Nhân viên check-in muộn sau đó thì ca được tự gỡ trạng thái vắng.
Khi TẮT
Không ca nào bị tự đánh vắng.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking → lịch ca, thông báo quản lý, mobile quản lý.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Tắt không gỡ trạng thái vắng đã đánh. Thời gian ân hạn chỉnh ở ô Ân hạn no-show.
Tự động đóng mục tiêu phát triển
Đánh dấu hoàn thành mục tiêu phát triển khi khóa đào tạo liên kết đã xong.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.idp_auto_close_goals | Tắt | /settings/others-configuration | — |
Cách hoạt động
Tự đóng mục tiêu IDP khi năng lực mục tiêu đã đạt — do hoàn thành khoá LMS, kết thúc coaching, chốt đánh giá, xác nhận đào tạo bên ngoài, hoặc ngay lúc duyệt IDP nếu đã đạt sẵn.
Khi BẬT
Mục tiêu IDP đạt năng lực được đóng tự động.
Khi TẮT
Mục tiêu giữ trạng thái mở cho tới khi đóng tay.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Performance → IDP.
Lưu ý
Mặc định TẮT với công ty đã có; công ty tạo mới được BẬT sẵn. Tắt không mở lại mục tiêu đã đóng.
Yêu cầu duyệt ghi danh
Mọi ghi danh mới (tự ghi danh, do đào tạo ghi danh, theo luật, lộ trình, lớp, kế hoạch phát triển) chờ người quản lý ghi danh hoặc quy trình duyệt.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.lms_require_enrollment_approval | Bật | /lms/settings | — |
Cách hoạt động
Mọi ghi danh mới vào trạng thái chờ duyệt: tự ghi danh, do đào tạo ghi danh, theo luật bắt buộc, lộ trình, lớp, ma trận kỹ năng, IDP và coaching. Tự ghi danh còn được gửi vào quy trình duyệt.
Khi BẬT
Ghi danh mới ở trạng thái chờ duyệt cho tới khi người quản lý ghi danh duyệt hoặc quy trình duyệt xong.
Khi TẮT
Ghi danh mới vào thẳng trạng thái đã ghi danh.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
LMS → Ghi danh (tab chờ duyệt), Học viên, Lớp, Tổng quan; các đường ghi danh từ HR, Performance, Coaching.
Lưu ý
Mặc định BẬT. Đăng ký bên ngoài đã được duyệt vào thẳng đã ghi danh (việc duyệt đăng ký thay cho duyệt ghi danh). Tắt không giải phóng ghi danh đang chờ — vẫn phải duyệt hoặc từ chối.
Yêu cầu đánh giá đầu vào
Phiên kèm cặp đang tạm dừng không kích hoạt lại được cho tới khi có điểm đầu vào. Phiên mới tạo đã ở trạng thái đang chạy nên không bị chặn.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_require_intake_assessment | Tắt | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Phiên kèm cặp chỉ chuyển sang đang chạy khi đã có điểm đầu vào.
Khi BẬT
Kích hoạt (lại) phiên không có điểm đầu vào bị từ chối.
Khi TẮT
Không kiểm.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → phiên kèm cặp.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Phiên mới tạo đã ở trạng thái đang chạy nên không bị chặn — cổng chủ yếu chặn kích hoạt lại phiên tạm dừng. Nên bật kèm Tích hợp LMS để lấy điểm từ bài kiểm tra.
Yêu cầu đánh giá kết quả
Phiên kèm cặp không hoàn tất được cho tới khi có điểm kết quả.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_require_outcome_assessment | Tắt | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Phiên kèm cặp chỉ hoàn tất được khi đã có điểm kết quả.
Khi BẬT
Hoàn tất phiên thiếu điểm kết quả bị từ chối.
Khi TẮT
Không kiểm.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → phiên kèm cặp.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty.
Yêu cầu đạt bài kiểm tra để hoàn thành
Bài học có câu hỏi không hoàn thành được khi dưới điểm đạt của khoá, và khoá có bài thi cuối đã xuất bản chỉ hoàn thành khi thi đạt. Khoá nâng năng lực luôn bắt buộc thi đạt.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.lms_quiz_pass_required | Tắt | /lms/settings | — |
Cách hoạt động
Bài học có câu hỏi không hoàn thành được khi dưới điểm đạt của khoá (mặc định 70), và khoá có bài thi cuối đã xuất bản chỉ hoàn thành khi thi đạt.
Khi BẬT
Bài học/khoá dưới điểm đạt không được tính hoàn thành.
Khi TẮT
Hoàn thành bài không xét điểm.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
LMS → học bài, hoàn thành khoá.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Khoá có nâng năng lực luôn bắt buộc thi đạt, bất kể công tắc.
Yêu cầu đổi ca
Nhân viên xin đổi ca với đồng nghiệp; quản lý duyệt qua hộp thư phê duyệt.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.wfm_shift_swap | Tắt | /time-tracking/settings | Công bố lịch ca (people.wfm_roster_publish) |
Cách hoạt động
Nhân viên xin đổi ca với đồng nghiệp; quản lý duyệt trực tiếp hoặc qua quy trình duyệt. Duyệt xong người trên ca được đổi.
Điều kiện để có hiệu lực
Cần bật Công bố lịch ca.
Khi BẬT
Xem, gửi và duyệt yêu cầu đổi ca được trên web và mobile; báo cáo đổi ca hiện.
Khi TẮT
Xem, gửi yêu cầu mới và duyệt trực tiếp bị từ chối (tính năng tắt). Huỷ và từ chối yêu cầu cũ vẫn được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Time Tracking → Đổi ca, mobile nhân viên và quản lý, Hộp duyệt, Báo cáo WFM.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty. Yêu cầu đang nằm trong quy trình duyệt vẫn chạy tiếp: duyệt ở hộp duyệt sau khi tắt vẫn đổi người trên ca.
Yêu cầu phản tư của coachee
Phiên kèm cặp không hoàn tất được khi còn buổi đã diễn ra chưa có phản tư của coachee.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
people.coaching_require_coachee_reflection | Tắt | /coaching/settings | — |
Cách hoạt động
Phiên kèm cặp không hoàn tất được khi còn buổi đã diễn ra mà coachee chưa viết phản tư.
Khi BẬT
Hoàn tất phiên bị từ chối nếu còn buổi đã xong hoặc đã qua ngày thiếu phản tư.
Khi TẮT
Không kiểm.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Coaching → phiên kèm cặp, cổng coachee.
Lưu ý
Mặc định TẮT cho mọi công ty.