Hướng dẫn setup Customer Success

Trang này đi qua 8 bước thiết lập Customer Success, đúng thứ tự trợ lý Hỗ trợ cài đặt trong app đề xuất. Mỗi bước nêu việc cần chuẩn bị, câu hỏi nên trả lời trước và màn hình để làm.

Trong app, mở Cài đặt → Hỗ trợ cài đặt để trợ lý đo hiện trạng, hỏi các câu khảo sát bên dưới và đề xuất gói thay đổi — bạn duyệt rồi mới áp. Trang này là bản đọc để chuẩn bị trước hoặc làm tay.

Hướng dẫn setup Customer Success
Hướng dẫn setup Customer Success

1. Chuẩn bị

Tuỳ chọn

Những gì cần sẵn trước khi thiết lập Customer Success: múi giờ công ty và các tệp đã làm sạch về khách hàng, người liên hệ, cam kết hỗ trợ và gia hạn.

#ViệcCách làmMàn hình
1Đã xác nhận múi giờCài đặt công ty: hạn SLA, ca trực và ngày gia hạn dùng múi giờ công ty./settings/company
2Đã có tệp khách hàngDoanh nghiệp, mã số thuế, người liên hệ có email và mã hệ cũ.—
3Đã có cam kết hỗ trợThời gian phản hồi và xử lý theo mức ưu tiên.—
4Đã có danh sách gia hạnHợp đồng/gói của khách với ngày gia hạn, giá trị và nhân viên CS phụ trách.—
Chuẩn bị
Chuẩn bị

2. Công tắc chăm sóc khách hàng

Bắt buộc

Chọn cách vận hành Customer Success: chấm điểm sức khoẻ và nhắc gia hạn, cách khách theo dõi ticket helpdesk (link, tài khoản cổng, email), xoay vòng ca trực, tệp đính kèm ticket và đội CS.

Chuẩn bị trước

  • Mô tả ngắn cách đang chăm sóc khách hôm nay: onboarding, theo dõi sức khoẻ, ticket hỗ trợ, gia hạn.
  • Quyết định cách khách theo dõi ticket: link dùng một lần, tài khoản cổng, email cập nhật — hoặc không.

Câu hỏi nên trả lời

  • Có cần điểm sức khoẻ cho từng khách và cảnh báo tự động khi điểm giảm không?
  • Có cần tự nhắc nhân viên CS về các hợp đồng đến hạn gia hạn trong 30 ngày tới không?
  • Khách theo dõi ticket hỗ trợ bằng cách nào: link bảo mật, tài khoản cổng khách hàng riêng, hay chỉ email?
  • Nhân viên hỗ trợ có làm theo ca trực không, ticket mới có tự giao cho người đang trực không?
  • Tệp đính kèm của ticket đã đóng phải giữ bao lâu, video tối đa bao nhiêu MB?
  • Nhân viên CS có chia theo đội không, đội có cần thấy tài khoản do thành viên phụ trách không?
Công tắcMãMặc địnhTác dụng
Điểm sức khỏe khách hàngbusiness.cs_health_score_enabledTắtChạy làm mới điểm sức khoẻ hằng ngày, cảnh báo tụt điểm và trợ lý AI về sức khoẻ khách. Khi tắt, tính lại thủ công và tính lại theo ticket vẫn chạy.
Cảnh báo gia hạn tự độngbusiness.cs_renewal_auto_alertBậtHằng ngày, thông báo cho người phụ trách của mỗi gia hạn đang mở đến hạn trong 30 ngày tới.
Cổng tự phục vụ cho khách hàngbusiness.helpdesk_customer_portalBậtCho phép khách mở link an toàn để theo dõi phiếu hỗ trợ, trả lời và đánh giá mức độ hài lòng. Bật mặc định — link vô hại cho đến khi nhân viên gửi. Tắt: các link đã phát ngừng hoạt động.
Tài khoản Portal khách hàngbusiness.helpdesk_customer_accountsTắtCho người liên hệ của khách đăng nhập portal để tạo, theo dõi và trả lời ticket hỗ trợ. Tài khoản được tạo bằng lời mời từ trang liên hệ hoặc khách hàng.
Email thông báo Helpdeskbusiness.helpdesk_customer_emailsTắtGửi email cho khách khi ticket được tiếp nhận, đổi trạng thái hoặc CS trả lời; gửi email cho CS khi có ticket mới, được giao ticket hoặc khách trả lời.
Gán ticket theo ca trựcbusiness.helpdesk_oncall_routingTắtTự động giao ticket helpdesk mới chưa có người phụ trách cho người đang trực, xoay vòng giữa những người cùng ca.
Tự đóng ticket đã xử lýbusiness.helpdesk_auto_close_resolved_days0Tự đóng ticket helpdesk đã xử lý khi không ai phản hồi hay thay đổi trong số ngày đã chọn.
Thời hạn lưu tệp đính kèm ticketbusiness.ticket_attachment_retention_days(trống)Tệp trong lời nhắn/ghi chú nội bộ của ticket Helpdesk và Service Management được dọn sau số ngày này kể từ khi ticket đóng (chỉ xoá tệp, giữ nội dung hội thoại). Để trống = giữ vĩnh viễn.
Dung lượng video tối đa trong ticket (MB)business.ticket_video_max_mb25Video đính kèm lời nhắn ticket lớn hơn mức này bị từ chối. Mức hiệu lực không vượt giới hạn video của mục Lưu trữ.
Quản trị đội CSbusiness.cs_team_managementTắtBật đội CS — nhóm nhân sự CS dùng lại được, có trưởng nhóm và sức chứa mặc định.
Gán khách hàng cho đội CSbusiness.cs_team_assignmentTắtCho phép khách hàng, gia hạn, kế hoạch onboarding, lượt chạy playbook và cảnh báo sức khỏe ghi nhận đội và nhân sự CS phụ trách.
Phạm vi dữ liệu theo đội CSbusiness.cs_team_data_scopeTắtMở rộng phạm vi “của tôi”/“của đội”: người dùng thấy thêm gia hạn và cảnh báo sức khoẻ thuộc đội CS của họ, ngoài cây quản lý.
Công tắc chăm sóc khách hàng
Công tắc chăm sóc khách hàng

3. Người phụ trách chăm sóc khách hàng

Bắt buộc

Chọn người vận hành Customer Success: quản lý CS, nhân viên CS và nhân viên hỗ trợ. Không gỡ được vai trò cuối cùng của một người ở đây.

Chuẩn bị trước

  • Danh sách quản lý CS, nhân viên CS và nhân viên hỗ trợ — mỗi người phải được mời làm người dùng trước.

Câu hỏi nên trả lời

  • Ai phụ trách Customer Success, ai là nhân viên CS, ai trả lời ticket hỗ trợ?
  • Nhân viên CS chỉ thấy tài khoản và ticket của mình, của đội, hay tất cả?
Vai trò mẫuMãDành cho
Trưởng Chăm sóc Khách hàngcs_managerQuản lý CS: sở hữu cài đặt CS, xử lý cảnh báo sức khoẻ, giao ticket, chạy NPS, playbook và onboarding
Nhân viên Chăm sóc Khách hàngcustomer_successNhân viên CS: quản lý tài khoản, gia hạn và sức khoẻ khách hàng
Nhân viên Hỗ trợ Kỹ thuậtsupportNhân viên hỗ trợ: trả lời ticket helpdesk
Người phụ trách chăm sóc khách hàng
Người phụ trách chăm sóc khách hàng

4. Danh mục chăm sóc khách hàng

Tuỳ chọn

Các danh sách chọn dùng trong Customer Success: loại ticket, nhóm giải quyết và leo thang, lý do rủi ro rời bỏ, giai đoạn onboarding và nhóm playbook. Mở một danh mục để nạp giá trị chuẩn, đổi tên, ẩn hoặc thêm giá trị.

Chuẩn bị trước

  • Loại ticket, nhóm giải quyết và leo thang, lý do rủi ro rời bỏ, giai đoạn onboarding và nhóm playbook doanh nghiệp thực sự dùng (tên tiếng Việt và tiếng Anh).

Câu hỏi nên trả lời

  • Phân biệt những loại ticket nào, phân nhóm cách giải quyết và leo thang ra sao?
  • Vì sao khách rời bỏ hoặc có rủi ro, các giai đoạn onboarding là gì?

Danh mục cần rà (Cài đặt → Danh mục):

  • Lý do nguy cơ rời bỏ (churn_risk_reasons)
  • Phân loại leo thang (escalation_categories)
  • Giai đoạn hội nhập (onboarding_stages)
  • Phân loại playbook (playbook_categories)
  • Phân loại giải quyết (resolution_categories)
  • Loại phiếu hỗ trợ (ticket_types)
Danh mục chăm sóc khách hàng
Danh mục chăm sóc khách hàng

5. Cài đặt chăm sóc khách hàng

Tuỳ chọn

Thiết lập các quy tắc Customer Success chạy theo: SLA helpdesk, trọng số điểm sức khoẻ, mẫu onboarding và playbook, lịch ca trực và đội CS. Mỗi mục mở màn cài đặt có sẵn.

Chuẩn bị trước

  • Tạo chính sách SLA trước (ticket mới đọc chúng), rồi điểm sức khoẻ, rồi mẫu onboarding và playbook.

Câu hỏi nên trả lời

  • Cam kết thời gian phản hồi và xử lý bao lâu cho từng mức ưu tiên?
#ViệcCách làmMàn hình
1Chính sách SLA helpdeskTạo trong Cài đặt Customer Success → SLA: thời gian phản hồi/xử lý theo mức ưu tiên, có một chính sách mặc định đang dùng — ticket helpdesk lấy hạn từ đó./settings/customer-success/sla-config
2Công tắc SLAHai công tắc toàn công ty “Bật bộ máy SLA” và “Phiếu hỗ trợ” (Cài đặt → Tính năng dịch vụ, mục SLA) — phải bật cả hai thì ticket mới có hạn SLA./settings/service-features
3Trọng số điểm sức khoẻChỉ khi bật điểm sức khoẻ: xem lại trọng số từng thành phần./settings/customer-success/health-scoring
4Mẫu onboardingMẫu checklist dùng khi bắt đầu với khách mới./customer-success/onboarding/templates
5Playbook CSNạp playbook mặc định hoặc tự tạo (rủi ro, gia hạn, mở rộng)./customer-success/playbooks/templates
6Lịch ca trựcChỉ khi bật xoay vòng ca trực: lịch có ca và thành viên./customer-success/helpdesk/on-call
7Đội CSChỉ khi bật đội CS: các đội với trưởng đội và thành viên./customer-success/teams
Cài đặt chăm sóc khách hàng
Cài đặt chăm sóc khách hàng

6. Nhập dữ liệu

Tuỳ chọn

Đưa khách hàng và người liên hệ vào bằng các màn nhập có sẵn. Mỗi nút mở hộp nhập kèm file mẫu; số liệu cập nhật từ dữ liệu thật.

Chuẩn bị trước

  • Nhập doanh nghiệp khách hàng trước, rồi người liên hệ — ticket, gia hạn và tài khoản cổng gắn vào họ.
  • Điền cột mã hệ cũ để nhập lại cùng tệp sẽ cập nhật dòng thay vì nhân đôi.

Câu hỏi nên trả lời

  • Khách hàng và người liên hệ đang lưu ở đâu, mỗi loại bao nhiêu?
#ViệcCách làmMàn hình
1Khách hàngDoanh nghiệp khách hàng (CRM → Tài khoản → Nhập)./crm/accounts (Nhập + mẫu)
2Người liên hệNgười liên hệ có email (CRM → Liên hệ → Nhập) — email helpdesk và lời mời cổng khách gửi tới họ./crm/contacts (Nhập + mẫu)
Nhập dữ liệu
Nhập dữ liệu

7. Việc đang mở

Tuỳ chọn

Nhập những gì còn dở dang vào ngày chuyển đổi: các kỳ gia hạn sắp tới và ticket hỗ trợ chưa đóng.

Chuẩn bị trước

  • Thống nhất ngày chuyển đổi: ticket còn mở và kỳ gia hạn chưa chốt vào ngày đó được nhập vào XBuddy.
#ViệcCách làmMàn hình
1Gia hạn sắp tớiNgày gia hạn, giá trị và nhân viên CS./customer-success/renewals/new (Tạo mới)
2Ticket đang mởTicket hỗ trợ còn mở (ticket helpdesk không nhập từ tệp)./customer-success/helpdesk/new (Tạo mới)
Việc đang mở
Việc đang mở

8. Kiểm tra trước khi chạy

Tuỳ chọn

Chạy thử một ca khách hàng thật từ đầu đến cuối với người dùng chủ chốt trước khi đưa vào dùng. Tick từng bước khi đã kiểm kết quả.

Chuẩn bị trước

  • Dùng một khách hàng thật với một người liên hệ; thống nhất với người dùng chủ chốt ai kiểm từng kết quả.
#ViệcCách làmMàn hình
1Ticket helpdeskHạn SLA hiện ra và ticket được giao (cho người đang trực nếu bật xoay vòng)./customer-success/helpdesk/new (Tạo mới)
2Cổng khách hàngChỉ khi bật tài khoản cổng: mời người liên hệ, đăng nhập như khách và trả lời./customer-success/portal-accounts
3Điểm sức khoẻĐiểm sức khoẻ của khách và các thành phần hợp lý./customer-success/health
4Gia hạnChuyển một kỳ gia hạn qua các giai đoạn tới khi gia hạn xong./customer-success/renewals
5Góc nhìn nhân viên hỗ trợĐăng nhập bằng nhân viên hỗ trợ: chỉ thấy ticket trong phạm vi./customer-success/helpdesk
Kiểm tra trước khi chạy
Kiểm tra trước khi chạy

Tiếp theo

Xem các trang tính năng của app trong menu bên trái, hoặc danh sách hướng dẫn setup mọi app.