Kinh doanh (CRM / CS / Marketing)
Trang này được sinh tự động từ nội dung hướng dẫn trong ứng dụng — sửa ở
featureToggleGuidesrồi chạypnpm gen:feature-toggle-docs.
Ảnh sản phẩm công khai
Sao bản thu nhỏ dùng cho web (320px, 1024px, WebP) của ảnh sản phẩm mới tải lên vào kho công khai để catalog và website có URL ổn định. Tắt: ảnh mới giữ riêng tư; bản đã công khai vẫn công khai tới khi xoá ảnh.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.catalog_public_images | Bật | /prod-mkt/settings | — |
Cách hoạt động
Khi tải lên, ảnh sản phẩm được tạo bản WebP thu nhỏ (320px, 1024px) trong kho công khai để catalog và website có URL ổn định.
Khi BẬT
Ảnh mới tải lên có bản công khai.
Khi TẮT
Ảnh mới giữ riêng tư, tải qua link ngắn hạn.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Ảnh catalog sản phẩm, website.
Lưu ý
Bản đã công khai vẫn công khai tới khi xoá ảnh; bật lại không tạo bản cho ảnh tải lên lúc tắt.
Bắt buộc đủ điều kiện Lead
Yêu cầu xác nhận đủ điều kiện trước khi chuyển lead thành deal
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.lead_qualification_required | Tắt | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Chỉ cho chuyển lead thành deal khi lead đang ở giai đoạn đã đủ điều kiện (qualified) của pipeline.
Khi BẬT
Chuyển đổi lead ở giai đoạn khác bị từ chối, thông báo kèm giai đoạn hiện tại của lead.
Khi TẮT
Lead ở giai đoạn nào cũng chuyển đổi được.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Lead › Chuyển đổi.
Lưu ý
Chỉ kiểm lúc chuyển đổi; việc chuyển lead giữa các giai đoạn không bị ảnh hưởng.
Bắt buộc liên kết Tài khoản cho Deal
Deal phải có liên hệ thuộc một Công ty / Tổ chức — kiểm khi tạo và khi nhập deal.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.require_account_on_deal | Tắt | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Deal mới phải có liên hệ thuộc một công ty/tài khoản.
Khi BẬT
Tạo hoặc nhập deal không có liên hệ như vậy bị từ chối; form tạo deal đánh dấu bắt buộc.
Khi TẮT
Tạo deal được cho liên hệ cá nhân hoặc không có liên hệ.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Deal (tạo, nhập).
Lưu ý
Áp cả cho deal sinh ra khi chuyển đổi lead. Sửa deal đã có không bị kiểm.
Bắt buộc lý do thắng
Yêu cầu nhập lý do thắng khi đóng deal thành công
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.deal_win_reason_required | Tắt | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Đánh dấu deal thắng (từ trang deal, hộp đóng deal hoặc kéo sang giai đoạn Thắng) bắt buộc có ghi chú lý do thắng.
Khi BẬT
Hộp đóng deal đánh dấu ô ghi chú là bắt buộc; lưu thắng mà không có ghi chú bị từ chối.
Khi TẮT
Đánh dấu thắng không cần ghi chú.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Deal (đóng deal, kéo giai đoạn trên kanban).
Lưu ý
Ghi chú dạng chữ mới được tính — chỉ chọn nhóm lý do thắng thì chưa đủ.
Bắt buộc ngày đóng dự kiến
Mọi deal phải có ngày đóng dự kiến — kiểm khi tạo và khi nhập deal.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.deal_close_date_required | Tắt | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Deal mới phải có ngày dự kiến chốt.
Khi BẬT
Tạo hoặc nhập deal thiếu ngày bị từ chối; form tạo deal đánh dấu bắt buộc.
Khi TẮT
Ngày không bắt buộc.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Deal (tạo, nhập).
Lưu ý
Áp cả khi chuyển đổi lead (ngày dự kiến chốt của lead được tính). Không kiểm khi sửa deal — ngày có thể bị xoá sau đó.
Bắt buộc ngân sách chiến dịch
Chặn tạo chiến dịch khi chưa có ngân sách dương.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.campaign_budget_required | Tắt | /prod-mkt/settings | — |
Cách hoạt động
Chiến dịch mới phải có ngân sách dương.
Khi BẬT
Tạo hoặc nhập chiến dịch không có ngân sách bị từ chối.
Khi TẮT
Ngân sách không bắt buộc.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Marketing › Chiến dịch (tạo, nhập).
Lưu ý
Sửa chiến dịch sau đó không bị kiểm.
Bắt buộc UTM trên kênh
Chặn tạo kênh tiếp thị khi thiếu UTM source và medium.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.utm_required_on_channel | Tắt | /prod-mkt/settings | — |
Cách hoạt động
Kênh marketing mới phải có UTM source và medium.
Khi BẬT
Tạo hoặc nhập kênh thiếu hai trường này bị từ chối.
Khi TẮT
Trường UTM không bắt buộc.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Marketing › Kênh (tạo, nhập).
Lưu ý
Sửa kênh sau đó không bị kiểm.
Cảnh báo deal đình trệ (ngày)
Số ngày không chuyển động để deal coach gắn cờ deal đứng yên và cảnh báo hằng ngày báo người phụ trách. Trống = 14; giá trị giới hạn 1–365.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.stale_deal_alert_days | 14 | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Số ngày không chuyển động để coi một deal là đứng yên.
Khi BẬT
Deal coach gắn cờ deal đứng yên lâu hơn số này, và job hằng ngày báo người phụ trách về deal đang mở không cập nhật trong số ngày này (bỏ các giai đoạn đóng theo cấu hình pipeline).
Khi TẮT
Để trống nghĩa là 14 cho cả hai. Giá trị giới hạn 1–365.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Trợ lý deal coach, thông báo deal đứng yên hằng ngày.
Lưu ý
Job hằng ngày dựa vào lần cập nhật cuối của deal, không phải hoạt động, tối đa 50 deal mỗi lượt, và bỏ qua công ty chưa khai giai đoạn đóng của deal.
Cảnh báo gia hạn hợp đồng
Hằng ngày, thông báo cho người phụ trách của mỗi gia hạn đang mở đến hạn trong 30 ngày tới.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.cs_renewal_auto_alert | Bật | /customer-success/settings | — |
Cách hoạt động
Job hằng ngày thông báo cho người phụ trách của mỗi gia hạn đang mở đến hạn trong 30 ngày tới.
Khi BẬT
Người phụ trách gia hạn nhận thông báo (tối đa 50 gia hạn mỗi lượt); trợ lý gia hạn cũng chạy.
Khi TẮT
Không có thông báo gia hạn tự động.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Customer Success › Gia hạn, thông báo.
Lưu ý
Khung cố định 30 ngày, và cùng một gia hạn được báo lại mỗi ngày khi còn trong khung.
Chấm điểm khách hàng tiềm năng
Cho phép tạo mô hình chấm điểm lead và để trợ lý chấm điểm lead chạy. Tắt: không tạo được mô hình mới, trợ lý bỏ qua.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.lead_scoring_enabled | Tắt | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Bật chấm điểm lead: tạo được mô hình chấm điểm và trợ lý chấm điểm lead chạy.
Khi BẬT
Tạo được mô hình mới; trợ lý chấm điểm lead.
Khi TẮT
Tạo mô hình bị từ chối, trợ lý bỏ qua.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Marketing › Chấm điểm lead, trợ lý chấm điểm lead.
Lưu ý
Tắt vẫn giữ mô hình và điểm đã có.
Cổng tự phục vụ cho khách hàng
Cho phép khách mở link an toàn để theo dõi phiếu hỗ trợ, trả lời và đánh giá mức độ hài lòng. Bật mặc định — link vô hại cho đến khi nhân viên gửi. Tắt: các link đã phát ngừng hoạt động.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.helpdesk_customer_portal | Bật | /customer-success/settings | — |
Cách hoạt động
Cho phép link truy cập nhanh để khách xem ticket, trả lời và làm khảo sát hài lòng không cần đăng nhập.
Khi BẬT
Nhân viên phát được link cổng; email ticket kèm link.
Khi TẮT
Phát link bị từ chối và mọi link đã phát hiện ‘Link cổng này không khả dụng’.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Customer Success › Helpdesk, email ticket, khảo sát.
Lưu ý
Link không bị thu hồi: bật lại thì link chưa hết hạn dùng lại được.
Dung lượng video sản phẩm tối đa (MB)
Trần cho video sản phẩm ngắn (MP4/WebM). Trần hiệu lực là giá trị nhỏ hơn giữa số này và giới hạn video ở Cài đặt → Lưu trữ. Để trống hoặc 0 = 50.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.catalog_video_max_mb | 50 | /prod-mkt/settings | — |
Cách hoạt động
Dung lượng tối đa của video sản phẩm ngắn (MP4/WebM).
Khi BẬT
Trần thực tế là số nhỏ hơn giữa giá trị này và giới hạn video ở Cài đặt › Lưu trữ.
Khi TẮT
Trống hoặc 0 nghĩa là 50 MB.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Ảnh/video catalog sản phẩm.
Dung lượng video tối đa trong ticket (MB)
Video đính kèm lời nhắn ticket lớn hơn mức này bị từ chối. Mức hiệu lực không vượt giới hạn video của mục Lưu trữ.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.ticket_video_max_mb | 25 | /customer-success/settings | — |
Cách hoạt động
Dung lượng tối đa của video đính kèm lời nhắn ticket.
Khi BẬT
Trần thực tế là số nhỏ hơn giữa giá trị này và giới hạn video ở Cài đặt › Lưu trữ.
Khi TẮT
Trống hoặc 0 nghĩa là 25 MB.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Ticket Helpdesk Customer Success và Service Management.
Duyệt khi chiết khấu
Mọi đơn bán hoặc đơn dịch vụ có chiết khấu — chiết khấu dòng trên 0% hoặc chiết khấu tổng phụ — phải duyệt, kể cả khi “Bắt buộc duyệt đơn bán” đang tắt.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.price_approval_on_discount | Bật | /sales/settings | — |
Cách hoạt động
Đơn bán hoặc đơn dịch vụ có chiết khấu — chiết khấu dòng trên 0% hoặc chiết khấu tổng phụ — phải qua duyệt.
Khi BẬT
Đơn có chiết khấu được tạo ở trạng thái chờ duyệt (tạo trực tiếp, từ báo giá, hoặc kiểm lại khi xác nhận).
Khi TẮT
Chỉ có chiết khấu thì không cần duyệt.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Sales › Đơn bán, Service Management › Đơn dịch vụ.
Lưu ý
Cũng phải duyệt khi bật ‘Bắt buộc duyệt đơn bán’ hoặc đơn vượt ngưỡng tiền. Đơn đưa vào qua nhập chứng từ không bị kiểm.
Điểm sức khỏe khách hàng
Chạy làm mới điểm sức khoẻ hằng ngày, cảnh báo tụt điểm và trợ lý AI về sức khoẻ khách. Khi tắt, tính lại thủ công và tính lại theo ticket vẫn chạy.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.cs_health_score_enabled | Tắt | /customer-success/settings | — |
Cách hoạt động
Điều khiển phần tự động của điểm sức khoẻ khách: làm mới hằng ngày, cảnh báo tụt điểm và trợ lý AI về sức khoẻ.
Khi BẬT
Mỗi sáng làm mới điểm cũ hơn khoảng một ngày (tối đa 100 khách mỗi lượt) và cảnh báo khi tụt điểm; trợ lý sức khoẻ chạy.
Khi TẮT
Ngừng làm mới hằng ngày, cảnh báo và trợ lý. Điểm đã có giữ nguyên.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Customer Success › Sức khoẻ khách, cảnh báo sức khoẻ, trợ lý sức khoẻ.
Lưu ý
Tắt cũng dừng tính lại tự động sau khi đóng ticket, theo hàng đợi và theo lô nền. Nút Tính lại thủ công và hành động trợ lý đã được người duyệt vẫn chạy — đó là thao tác người dùng chủ động. Job hằng ngày chỉ làm mới khách đã có điểm.
Đồng bộ nền tảng quảng cáo
Kéo chi phí, lượt hiển thị, lượt click theo ngày từ tài khoản Meta / Google đã kết nối vào hiệu suất chiến dịch.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.ad_platform_sync | Tắt | /prod-mkt/settings | — |
Cách hoạt động
Kéo chi tiêu, lượt hiển thị và lượt bấm hằng ngày từ tài khoản quảng cáo Meta / Google đã kết nối vào hiệu quả chiến dịch (hằng đêm và khi đồng bộ tay).
Khi BẬT
Kênh đã kết nối đồng bộ mỗi đêm.
Khi TẮT
Đồng bộ bị từ chối và ghi thành lỗi đồng bộ kênh; số liệu cũ giữ nguyên.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Marketing › Kênh, hiệu quả chiến dịch.
Lưu ý
Kiểm tra kết nối và liệt kê chiến dịch bên ngoài vẫn gọi tới nền tảng quảng cáo khi tắt.
Email thông báo Helpdesk
Gửi email cho khách khi ticket được tiếp nhận, đổi trạng thái hoặc CS trả lời; gửi email cho CS khi có ticket mới, được giao ticket hoặc khách trả lời.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.helpdesk_customer_emails | Tắt | /customer-success/settings | — |
Cách hoạt động
Gửi email cập nhật ticket cho khách qua hàng đợi email.
Khi BẬT
Khách nhận email khi ticket có sự kiện.
Khi TẮT
Không xếp email cho khách; thông báo trong app cho nhân viên vẫn chạy.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Customer Success › thông báo Helpdesk.
Gán khách hàng cho đội CS
Cho phép khách hàng, gia hạn, kế hoạch onboarding, lượt chạy playbook và cảnh báo sức khỏe ghi nhận đội và nhân sự CS phụ trách.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.cs_team_assignment | Tắt | /customer-success/settings | Quản trị đội CS (business.cs_team_management) |
Cách hoạt động
Cho phép ghi nhận đội CS (và nhân sự CS) phụ trách trên bản ghi. Người phụ trách phải là thành viên của đội được chọn.
Điều kiện để có hiệu lực
Cần bật Quản lý đội CS và đã có đội, nhân sự CS.
Khi BẬT
Khối chọn người phụ trách hiện trên khách hàng (liên hệ), gia hạn và kế hoạch onboarding (đội + nhân sự), lượt chạy playbook và cảnh báo sức khoẻ (chỉ đội).
Khi TẮT
Không gán được người phụ trách mới. Người phụ trách đã gán từ trước vẫn hiện (chỉ đọc) trên trang chi tiết, kèm nút Gỡ người phụ trách.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Chi tiết khách hàng, gia hạn, onboarding, lượt chạy playbook; cột người phụ trách trên danh sách.
Lưu ý
Cảnh báo sức khoẻ tự lấy đội phụ trách từ khách hàng khi được tạo, kể cả lúc công tắc này tắt. Là điều kiện của Phạm vi dữ liệu theo đội CS.
Gán ticket theo ca trực
Tự động giao ticket helpdesk mới chưa có người phụ trách cho người đang trực, xoay vòng giữa những người cùng ca.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.helpdesk_oncall_routing | Tắt | /customer-success/settings | — |
Cách hoạt động
Gán ticket khách hàng mới chưa có người nhận cho người đang trực, và leo thang ticket trễ phản hồi đầu.
Khi BẬT
Ticket bên ngoài tạo không có người nhận được giao cho người trực hiện tại; job mỗi 5 phút leo thang ticket trễ phản hồi đầu.
Khi TẮT
Không tự gán, không leo thang. Lịch trực và việc gán cũ giữ nguyên.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Customer Success › Helpdesk › Trực.
Lưu ý
Ticket nội bộ và ticket tạo có sẵn người nhận không bao giờ được định tuyến.
Ghi nhật ký khi chuyển giai đoạn
Phải ghi một hoạt động trên deal trong 24 giờ gần nhất trước khi đổi giai đoạn (kể cả thắng/thua).
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.activity_log_required_on_stage_change | Tắt | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Trước khi đổi giai đoạn deal (kể cả thắng/thua), deal phải có ít nhất một hoạt động được ghi trong 24 giờ gần nhất.
Khi BẬT
Đổi giai đoạn khi không có hoạt động gần đây bị từ chối.
Khi TẮT
Đổi giai đoạn tự do.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Deal (đổi giai đoạn, đóng thắng/thua).
Lưu ý
Khung đúng 24 giờ tính từ lúc tạo hoạt động. Lead không bị ảnh hưởng.
Gửi chiến dịch từ XBuddy
Cho phép người có quyền campaigns:send gửi email hoặc Zalo tới thành viên ngay trên trang chiến dịch.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.campaign_outbound_sending | Tắt | /prod-mkt/settings | — |
Cách hoạt động
Cho người có quyền campaigns:send gửi email hoặc Zalo tới thành viên chiến dịch từ trang chiến dịch.
Khi BẬT
Xếp hàng gửi được.
Khi TẮT
Bắt đầu gửi bị từ chối.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Marketing › Chiến dịch › Gửi.
Lưu ý
Tắt không huỷ các lượt đã xếp hàng.
Kiểm soát chiều chuyển giai đoạn
Tôn trọng công tắc ‘cho phép lùi lại’ và ‘cho phép nhảy cóc’ của từng giai đoạn. Tắt thì hồ sơ chuyển tự do giữa mọi giai đoạn.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.stage_direction_control | Bật | /crm/settings | Tiêu chí chuyển giai đoạn (business.stage_criteria_enabled) |
Cách hoạt động
Tuân theo hai công tắc ‘cho lùi giai đoạn’ và ‘cho nhảy cóc’ của từng giai đoạn.
Điều kiện để có hiệu lực
Cần bật Tiêu chí chuyển giai đoạn.
Khi BẬT
Lùi hoặc nhảy giai đoạn bị từ chối ở giai đoạn không cho phép.
Khi TẮT
Bản ghi chuyển tự do giữa hai giai đoạn bất kỳ.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › đổi giai đoạn Deal và Lead.
Lưu ý
Khi Tiêu chí chuyển giai đoạn tắt, công tắc này không có tác dụng dù đang hiện bật.
Kiểm tra hạn mức tín dụng khách hàng
Bật: chặn đơn bán mới (tạo trực tiếp hoặc chuyển từ báo giá) làm khách vượt hạn mức công nợ. Tắt: đơn vẫn lưu, chỉ trả cảnh báo.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.customer_credit_limit_check | Tắt | /sales/settings | — |
Cách hoạt động
So công nợ đã dùng cộng tổng đơn mới với hạn mức công nợ của khách.
Khi BẬT
Đơn mới (tạo trực tiếp hoặc từ báo giá) hoặc xác nhận đơn nháp làm vượt hạn mức bị từ chối. Không đọc được công nợ của khách thì đơn bị từ chối thay vì cho qua.
Khi TẮT
Đơn tạo trực tiếp vẫn lưu kèm cảnh báo; chuyển từ báo giá không cảnh báo.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Sales › Đơn bán.
Lưu ý
Không kiểm khi sửa, duyệt hay nhập. Khách không có hạn mức không bị kiểm.
Kiểm tra thương vụ trùng lặp
Cảnh báo (không chặn) khi liên hệ đã có deal đang mở.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.duplicate_deal_check | Tắt | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Khi tạo deal cho liên hệ đang có deal mở, hệ thống trả cảnh báo trùng. Không bao giờ chặn.
Khi BẬT
Tạo deal hiện cảnh báo trùng khi liên hệ còn deal mở khác.
Khi TẮT
Không cảnh báo.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Deal (tạo).
Lưu ý
Cũng cảnh báo khi chuyển đổi lead. Nhập deal không kiểm trùng.
Kiểm tra trùng lặp liên hệ
Từ chối thêm liên hệ mới có số điện thoại đã tồn tại. Email trùng luôn bị từ chối.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.contact_dedup_check | Bật | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Thêm kiểm trùng số điện thoại khi tạo hoặc sửa liên hệ. Trùng email luôn bị từ chối, bất kể công tắc này.
Khi BẬT
Lưu liên hệ có số điện thoại đã thuộc liên hệ khác bị từ chối.
Khi TẮT
Chỉ còn kiểm trùng email.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Liên hệ (tạo, sửa).
Lưu ý
Nhập liên hệ, liên hệ sinh từ thu thập lead hoặc từ tài khoản, và chuyển đổi lead không kiểm trùng số điện thoại.
Phạm vi dữ liệu theo đội CS
Mở rộng phạm vi “của tôi”/“của đội”: người dùng thấy thêm gia hạn và cảnh báo sức khoẻ thuộc đội CS của họ, ngoài cây quản lý.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.cs_team_data_scope | Tắt | /customer-success/settings | Gán khách hàng cho đội CS (business.cs_team_assignment) |
Cách hoạt động
Mở rộng phạm vi dữ liệu “của tôi”/“của đội”: người dùng thấy thêm bản ghi thuộc đội CS mà họ là thành viên, ngoài các bản ghi theo cây quản lý. Chỉ MỞ RỘNG, không bao giờ thu hẹp.
Điều kiện để có hiệu lực
Cần bật Gán đội CS. Chỉ có tác dụng với vai trò dùng phạm vi “của tôi” hoặc “của đội”, và người dùng phải được liên kết với một nhân sự CS là thành viên đội.
Khi BẬT
Danh sách, kanban, chi tiết gia hạn, thẻ “gia hạn trong tháng”/“sắp đến hạn” và danh sách cảnh báo sức khoẻ hiện thêm bản ghi của đội người dùng.
Khi TẮT
Phạm vi dữ liệu hoạt động như trước — chỉ theo người tạo/người phụ trách và cây quản lý. Người dùng có thể mất quyền xem ngay các bản ghi chỉ thuộc đội.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Gia hạn (danh sách, kanban, chi tiết, thẻ tổng quan), cảnh báo sức khoẻ.
Lưu ý
Hiện chỉ áp cho gia hạn và cảnh báo sức khoẻ; khách hàng, onboarding và lượt chạy playbook chưa mở rộng theo đội. Vai trò có phạm vi “toàn bộ” không bị ảnh hưởng.
Phân loại dự báo trên Deal
Cho phép nhân viên xếp mỗi deal vào Cam kết / Khả năng cao / Tiềm năng thay vì chỉ dựa vào xác suất của giai đoạn. Tắt: dự báo vẫn tính theo trọng số như cũ, không đổi con số nào.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.forecast_category_enabled | Tắt | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Cho deal mang nhóm dự báo (Chắc chắn / Khả năng cao / Pipeline) để dự báo dùng thay vì chỉ dựa xác suất giai đoạn.
Khi BẬT
Đặt được nhóm dự báo khi tạo hoặc sửa deal.
Khi TẮT
Đặt nhóm dự báo bị từ chối (tính năng tắt); dự báo giữ cách tính theo xác suất có trọng số.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Deal, dự báo doanh số.
Lưu ý
Tắt không xoá nhóm dự báo đã lưu trên deal.
Quản trị đội CS
Bật đội CS — nhóm nhân sự CS dùng lại được, có trưởng nhóm và sức chứa mặc định.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.cs_team_management | Tắt | /customer-success/settings | — |
Cách hoạt động
Bật quản lý đội Customer Success: tạo đội có trưởng nhóm, sức chứa mặc định và thành viên (nhân sự CS).
Khi BẬT
Có màn hình đội CS trong Cài đặt Customer Success; nhân sự CS có thể được xếp vào đội.
Khi TẮT
Mọi thao tác với đội CS bị từ chối (tính năng đang tắt). Không lưu được nhân sự CS có gán đội; nhân sự CS không gán đội vẫn dùng bình thường.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Cài đặt Customer Success (đội, nhân sự CS), khối người phụ trách trên khách hàng, gia hạn, onboarding, lượt chạy playbook.
Lưu ý
Là điều kiện của Gán đội CS và Phạm vi dữ liệu theo đội CS. Tắt công tắc này làm hai công tắc kia mất tác dụng và ẩn thông tin người phụ trách đã gán (dữ liệu vẫn còn trong hệ thống).
Quy gán chiến dịch cho cơ hội
Khi tạo cơ hội, tính công cho các chiến dịch (tối đa 10) mà liên hệ hoặc lead của nó là thành viên, để báo cáo ROI.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.campaign_attribution_on_deal | Tắt | /prod-mkt/settings | — |
Cách hoạt động
Ngay sau khi tạo deal, deal được ghi nhận cho tối đa 10 chiến dịch mà liên hệ hoặc lead của deal là thành viên, chia trọng số đều, để tính ROI chiến dịch.
Khi BẬT
Deal mới có dòng ghi nhận chiến dịch.
Khi TẮT
Không ghi nhận; dòng cũ giữ nguyên.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Deal (tạo), Marketing › ROI chiến dịch.
Tài khoản Portal khách hàng
Cho người liên hệ của khách đăng nhập portal để tạo, theo dõi và trả lời ticket hỗ trợ. Tài khoản được tạo bằng lời mời từ trang liên hệ hoặc khách hàng.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.helpdesk_customer_accounts | Tắt | /customer-success/settings | — |
Cách hoạt động
Cấp tài khoản đăng nhập Cổng khách hàng để khách xem mọi ticket của mình.
Khi BẬT
Nhân viên quản lý được tài khoản cổng; khách đăng nhập được; email ticket dẫn về cổng thay cho link nhanh.
Khi TẮT
Quản lý tài khoản bị từ chối, phiên cổng đang mở bị từ chối ở yêu cầu kế tiếp. Tài khoản vẫn giữ.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Customer Success › Tài khoản cổng, đăng nhập Cổng khách hàng.
Tạo hợp đồng giao dịch vụ khi Deal thắng
Khi deal thắng có dòng dịch vụ, tạo hợp đồng Service Management và dự án. Deal chỉ hàng hoá không tạo, kể cả khi bật cờ này.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.deal_won_creates_service_contract | Tắt | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Khi deal thắng có dòng dịch vụ, hệ thống tạo hợp đồng và dự án Service Management để triển khai.
Khi BẬT
Deal thắng có dòng dịch vụ sinh hợp đồng + dự án SM.
Khi TẮT
Không tạo gì; lập hợp đồng SM thủ công.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Deal (thắng), Service Management › Hợp đồng.
Lưu ý
Deal chỉ có hàng hoá không bao giờ tạo hợp đồng, kể cả khi bật.
Thời hạn lưu tệp đính kèm ticket
Tệp trong lời nhắn/ghi chú nội bộ của ticket Helpdesk và Service Management được dọn sau số ngày này kể từ khi ticket đóng (chỉ xoá tệp, giữ nội dung hội thoại). Để trống = giữ vĩnh viễn.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.ticket_attachment_retention_days | — | /customer-success/settings | — |
Cách hoạt động
Thời gian giữ tệp trên lời nhắn ticket sau khi đóng ticket. Job hằng ngày xoá tệp quá hạn.
Khi BẬT
Giá trị được làm tròn lên mốc gần nhất (30, 45, 60, 90, 180, 365); trên 365 tính là 365.
Khi TẮT
Để trống (hoặc 0): giữ tệp vĩnh viễn.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Ticket Helpdesk Customer Success và Service Management.
Lưu ý
Tệp đã xoá không khôi phục được; xoá giá trị sau đó chỉ dừng việc xoá tiếp.
Tiêu chí chuyển giai đoạn
Cho phép mỗi giai đoạn có tiêu chí riêng để bước vào. Tiêu chí bắt buộc sẽ chặn cho đến khi đạt; tiêu chí khuyến nghị chỉ cảnh báo. Chưa cấu hình tiêu chí nào thì không chặn gì.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.stage_criteria_enabled | Bật | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Mỗi giai đoạn pipeline có thể có tiêu chí vào. Tiêu chí bắt buộc chặn chuyển lead/deal vào giai đoạn đó tới khi đạt; tiêu chí khuyến nghị chỉ cảnh báo.
Khi BẬT
Tiêu chí được kiểm khi đổi giai đoạn deal, đóng deal và chuyển đổi lead.
Khi TẮT
Không kiểm tiêu chí; Kiểm soát chiều chuyển giai đoạn cũng ngừng áp dụng.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Pipeline (cài đặt giai đoạn), Deal, Lead.
Lưu ý
Chưa cấu hình tiêu chí thì không chặn gì. Là điều kiện của Kiểm soát chiều chuyển giai đoạn.
Touchpoint chiến dịch tự động
Tự ghi hoạt động CRM (gọi, email, họp, tin nhắn, ghi chú), deal tạo mới và deal thắng thành điểm chạm của thành viên chiến dịch, và đánh dấu thành viên chuyển đổi khi deal thắng.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.campaign_auto_touchpoints | Tắt | /prod-mkt/settings | — |
Cách hoạt động
Tự biến sự kiện CRM của thành viên chiến dịch thành điểm chạm chiến dịch.
Khi BẬT
Hoạt động (gọi, email, họp, tin nhắn, ghi chú), deal tạo mới và deal thắng được ghi thành điểm chạm; thành viên được đánh dấu chuyển đổi khi deal thắng.
Khi TẮT
Không tự ghi điểm chạm, không tự đánh dấu chuyển đổi. Ghi tay vẫn được; lead mới vẫn vào chiến dịch.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Marketing › Chiến dịch (thành viên, điểm chạm).
Lưu ý
Lượt bấm link theo dõi ghi vào điểm chạm kênh, không phải điểm chạm chiến dịch, bất kể công tắc.
Tự đóng chiến dịch khi đến ngày kết thúc
Mỗi đêm, đánh dấu hoàn thành các chiến dịch đang chạy đã qua ngày kết thúc. Chiến dịch nháp và tạm dừng giữ nguyên.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.campaign_auto_close_on_end_date | Tắt | /prod-mkt/settings | — |
Cách hoạt động
Mỗi đêm, chiến dịch đang chạy có ngày kết thúc là hôm nay hoặc trước đó được đánh dấu hoàn thành.
Khi BẬT
Chiến dịch đang chạy tự đóng vào ngày kết thúc.
Khi TẮT
Chiến dịch giữ trạng thái chạy tới khi đóng tay.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Marketing › Chiến dịch.
Lưu ý
Chiến dịch nháp và tạm dừng không bị đụng tới.
Tự đóng ticket đã xử lý
Tự đóng ticket helpdesk đã xử lý khi không ai phản hồi hay thay đổi trong số ngày đã chọn.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.helpdesk_auto_close_resolved_days | 0 | /customer-success/settings | — |
Cách hoạt động
Mỗi ngày một tác vụ đóng các ticket helpdesk ở trạng thái Đã xử lý mà không có phản hồi hay thay đổi nào trong số ngày đã chọn.
Khi BẬT
Ticket Đã xử lý không có hoạt động trong ngần ấy ngày chuyển sang Đã đóng; khách nhận email trạng thái như thường nếu đang bật email helpdesk.
Khi TẮT
Ticket Đã xử lý giữ nguyên cho tới khi nhân viên hoặc khách đóng.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
Customer Success › Helpdesk, Cổng khách hàng.
Lưu ý
Đồng hồ tính lại từ đầu sau mỗi lần phản hồi hay thay đổi, không tính từ lần đầu ticket được xử lý. Khách vẫn mở lại ticket đã đóng trên cổng trong vòng 14 ngày.
Tự động phân bổ lead
Tự động phân lead mới cho nhân viên theo quy tắc phân bổ.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.lead_auto_assign_enabled | Tắt | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Cho phép quy tắc lead có hành động ‘gán người phụ trách’ được chạy.
Khi BẬT
Quy tắc khớp tự gán người phụ trách.
Khi TẮT
Hành động gán trong quy tắc lead bị bỏ qua; hành động khác vẫn chạy.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Quy tắc lead.
Lưu ý
Áp cho mọi loại kích hoạt quy tắc, kể cả quy tắc theo đổi giai đoạn, không chỉ lead mới.
Tự động tạo liên hệ từ lead
Tạo liên hệ khi chuyển đổi lead chưa có liên hệ, và khi lead từ website gửi về có email hoặc tên công ty.
| Mã | Mặc định | Bật tại | Cần bật trước |
|---|---|---|---|
business.auto_create_contact_from_lead | Bật | /crm/settings | — |
Cách hoạt động
Tự tạo liên hệ ở hai chỗ: khi chuyển đổi lead chưa có liên hệ, và khi lead từ website gửi về có email hoặc tên công ty.
Khi BẬT
Lead được chuyển đổi và lead website có liên hệ gắn kèm.
Khi TẮT
Không tự tạo liên hệ; tự gắn hoặc tạo liên hệ.
Màn hình, chứng từ, báo cáo bị ảnh hưởng
CRM › Lead (nhận từ website, chuyển đổi).