Nhóm ứng dụng & Ứng dụng
~44 ứng dụng của XBuddy được tổ chức thành bảy nhóm ứng dụng, và mỗi nhóm ánh xạ gần như 1:1 với một gói (pack) đăng ký (xem Gói & Add-on). Trang này liệt kê mọi ứng dụng, mục đích của nó, và module code — mã kỹ thuật XBuddy dùng để kiểm tra tenant của bạn đã được cấp phép hay chưa.

Cách khám phá ứng dụng trong XBuddy
Nhấp “Xem tất cả ứng dụng” ở thanh trên cùng (hoặc vào /apps) để mở trang “Khám phá ứng dụng”. Đây không chỉ là danh sách — mỗi ứng dụng có trang chi tiết riêng với 5 tab:
| Tab | Nội dung |
|---|---|
| Tổng quan | Mô tả ứng dụng, danh sách tính năng nổi bật, và mục “Quyền truy cập” cho biết ứng dụng thuộc gói nào |
| Các tính năng | Liệt kê chi tiết từng tính năng con |
| AI Agents | Các AI Assistant hoạt động trong ứng dụng này — xem thêm AI Agents |
| Quy trình | Các quy trình nghiệp vụ chuẩn (workflow) mà ứng dụng hỗ trợ sẵn |
| Tình huống, Ứng dụng | Ví dụ tình huống sử dụng thực tế theo vai trò |
Đây là nơi tốt nhất để tự đánh giá trước khi mua thêm gói — bạn thấy đầy đủ tính năng của một ứng dụng ngay cả khi tenant chưa mua nó, kèm nhãn “Có trong Gói …” ở mục Quyền truy cập.
Module code là định danh kỹ thuật XBuddy dùng để kiểm tra tính năng đã được cấp phép chưa. Một số ứng dụng dùng chung một mã (vd Sales và Product Marketing đều dùng sales) vì cùng một module cung cấp cả hai. Xem doctrine đầy đủ trong module-model.md của đội kỹ thuật nếu bạn là nhà phát triển tích hợp.
1. Ứng dụng nền tảng (9 — miễn phí trên mọi gói)
Nền móng luôn hoạt động cho mọi người dùng, bất kể tenant mua gói nào. Đây là những gì mọi nhân viên thấy ngay khi đăng nhập.
| Ứng dụng (tên trong app) | Dùng để làm gì | Module code |
|---|---|---|
| HR của tôi (Self-Service) | Tự phục vụ nhân viên — xin nghỉ, xem bảng lương, cập nhật hồ sơ, nộp chi phí | self_service |
| Công việc (Tasks) | Quản lý công việc cá nhân và nhóm — dùng được cho mọi người | — |
| Lịch (Calendar) | Lịch và sự kiện dùng chung, đồng bộ hai chiều Google Calendar | calendar |
| Cơ Sở Tri Thức (Knowledge Base / Knowledge) | Wiki nội bộ, bài viết trợ giúp công khai và FAQ | knowledge |
| Chữ Ký (E-Signatures) | Yêu cầu và thu thập chữ ký điện tử có giá trị pháp lý | — |
| Phân tích (Analytics) | Report Builder xuyên ứng dụng và trí tuệ kinh doanh | analytics (add-on) |
| Quản lý Quy trình (Workflow) | Thiết kế và giám sát quy trình phê duyệt/tự động hóa | workflow |
| AI Hub (Automation) | AI Agents, pipeline và cấu hình tự động hóa | agents |
| Cài đặt (Settings) | Cấu hình tài khoản, công ty và nền tảng | — |
Dashboard (trang chủ sau khi đăng nhập) không xuất hiện trong danh sách “Khám phá ứng dụng” vì nó luôn có sẵn — không phải một ứng dụng có thể bật/tắt.
2. Kinh doanh (6 — Gói Kinh doanh)
Mọi thứ hướng tới khách hàng — từ lead đầu tiên đến doanh thu lặp lại.
| Ứng dụng (tên trong app) | Dùng để làm gì | Module code |
|---|---|---|
| Khách Hàng 360 (CRM) | Hồ sơ 360°, lead, liên hệ, deal, pipeline, chấm điểm AI | crm |
| Bán hàng (Sales) | Báo giá, đơn bán hàng, giao hàng | sales |
| Sản Phẩm & Marketing (Product Marketing) | Danh mục sản phẩm, nội dung, chiến dịch | sales |
| Bán lẻ (POS) (POS) | Điểm bán hàng cho bán lẻ và tại quầy | pos |
| Hỗ trợ KH (Customer Success) | Onboarding, điểm sức khỏe, gia hạn, NPS | customer_success |
| Quản lý Dịch vụ (Service Management) | Ticket, SLA, hợp đồng dịch vụ | service_management |
3. Tài chính (3 — Gói Tài chính)
Xương sống tài chính — từ mua hàng đến sổ cái tổng hợp.
| Ứng dụng | Dùng để làm gì | Module code |
|---|---|---|
| Tài chính (Finance) | Hóa đơn, hóa đơn nhà cung cấp, chi phí, thanh toán, ngân sách | finance |
| Kế toán (Accounting) | Bút toán, sổ cái, hệ thống tài khoản, báo cáo tài chính, hợp nhất | accounting (nâng cao: finance_extended add-on) |
| Mua hàng (Procurement) | RFQ, đơn mua hàng, nhập kho, nhà cung cấp | procurement |
4. Vận hành (4 — Gói Vận hành)
Kho vật lý, hiện trường và tài sản — phần “chạm vào được” của doanh nghiệp.
| Ứng dụng | Dùng để làm gì | Module code |
|---|---|---|
| Kho hàng (Inventory) | Tồn kho, đa kho, chuyển kho, kiểm kê, đặt hàng lại tự động | inventory |
| Dịch vụ tại chỗ (Field Service) | Điều phối công việc, kỹ thuật viên, yêu cầu vật tư | field_service |
| Chất lượng (Quality) | Kiểm định, NCR, kiểm soát chất lượng | quality |
| Quản lý Tài sản (Asset Management) | Tài sản cố định, bảo trì, lệnh công việc | asset_management |
Dự án/Task nâng cao (Gantt, resource allocation) nằm trong nhóm Cộng tác, không phải Vận hành — dù moduleCode kỹ thuật của nó vẫn là operations (chạy trên Operations Pack).
5. Nhân sự (7 — Gói Nhân sự)
Toàn bộ vòng đời nhân viên — tuyển, trả lương, phát triển, giữ chân.
| Ứng dụng | Dùng để làm gì | Module code |
|---|---|---|
| Nhân sự (HR) | Hồ sơ nhân viên, sơ đồ tổ chức, nghỉ phép, chấm công, tuyển dụng | hr_basic |
| Bảng lương (Payroll) | Kỳ lương, thuế TNCN, BHXH/BHYT/BHTN, phiếu lương | payroll |
| Hiệu suất (Performance) | Đánh giá 360°, phản hồi, KPI | performance |
| OKR (OKR) | Mục tiêu và kết quả then chốt | okr |
| Học Tập & Phát Triển (LMS) | Khóa học, lộ trình học, chứng chỉ | lms |
| Coaching (Coaching) | Buổi coaching 1:1, chương trình đào tạo, cổng thông tin coachee | coaching |
| Chấm Công (Time Tracking) | Bảng chấm công và ghi nhận thời gian dự án | time_tracking |
6. Cộng tác (5 — Gói Cộng tác)
Công cụ làm việc nhóm xuyên phòng ban — tài liệu, dự án, hội thoại, phê duyệt, hợp đồng.
| Ứng dụng | Dùng để làm gì | Module code |
|---|---|---|
| Tài Liệu (Documents) | Lưu trữ tệp trung tâm, kiểm soát phiên bản, chia sẻ | documents |
| Dự án (Projects) | Lập kế hoạch dự án, Gantt, phân bổ nguồn lực, báo cáo | operations |
| Messaging & Chat (Communications) | Hộp thư đa kênh (email, chat, Telegram, Zalo, Slack) | communications |
| Phê duyệt (Approvals) | Định tuyến yêu cầu qua chuỗi phê duyệt đa cấp | approvals |
| Quản lý Hợp đồng (Contract Management) | Vòng đời hợp đồng, phụ lục, tái ký, tài liệu pháp lý | contract_management |
7. Giải pháp Ngành (4 — theo add-on ngành dọc)
Ứng dụng chuyên ngành, bán riêng theo lĩnh vực kinh doanh — thường không cần cho công ty dịch vụ/thương mại thuần túy.
| Ứng dụng | Dùng để làm gì | Module code |
|---|---|---|
| Sản xuất (Manufacturing) | BOM, lệnh sản xuất, MRP, OEE | manufacturing |
| Logistics (Logistics) | Vận đơn và vận tải | logistics |
| F&B (F&B) | Vận hành ẩm thực & đồ uống (menu, bếp, bàn) | fnb |
| Phân phối (Distribution) | Quản lý nhà phân phối, tuyến bán hàng, DMS | distribution |
Đối chiếu nhóm ứng dụng ↔ gói đăng ký
Mỗi nhóm = một gói cốt lõi
7 nhóm ở trên ánh xạ trực tiếp tới các gói: Ứng dụng nền tảng luôn miễn phí; Kinh doanh → Gói Kinh doanh; Tài chính → Gói Tài chính; Vận hành → Gói Vận hành; Nhân sự → Gói Nhân sự; Cộng tác → Gói Cộng tác; Giải pháp Ngành → add-on ngành dọc riêng lẻ (Sản xuất, F&B, Logistics, Phân phối đều bán tách rời).
Một số ứng dụng dùng chung module code
Sản Phẩm & Marketing dùng sales, Dự án dùng operations dù nằm ở nhóm Cộng tác — nghĩa là mua Gói Vận hành sẽ tự động cấp cả Dự án. Đây là các ngoại lệ có chủ đích, không phải lỗi.
Add-on nâng cấp trong cùng nhóm
Một số tính năng nâng cao bán riêng dưới dạng add-on dù cùng nhóm với gói cốt lõi — vd finance_extended (hợp nhất đa công ty, đa tiền tệ nâng cao) nằm trong Gói Tài chính nhưng phải mua thêm; analytics (Report Builder) là add-on độc lập dù hiện trong nhóm nền tảng.
Không thấy một ứng dụng trong App Switcher? Hoặc tenant của bạn chưa mua gói/add-on của nó, hoặc admin chưa cấp app-access filter cho bạn (xem Bộ lọc App-Access). Vào Khám phá ứng dụng để xem ứng dụng đó thuộc gói nào rồi liên hệ admin hoặc Gói & Add-on để nâng cấp.