Operations Pack — Kho · Chất lượng · Quản lý Tài sản
Operations Pack quản lý thế giới vật lý: hàng vào và ra khỏi kho, kiểm tra chất lượng ở mọi giai đoạn, và tài sản cố định từ khi mua đến khi thanh lý. Ba module được kết nối — nhận hàng kích hoạt kiểm tra chất lượng, lỗi chất lượng tạo NCR, và tài sản khấu hao vào sổ cái tự động.
Các app liên quan
| App | Vai trò trong luồng |
|---|---|
| Kho | Nhận hàng, di chuyển tồn kho, điều chuyển, kiểm kê, theo dõi lô/serial |
| Chất lượng | Mẫu QC, kiểm tra, báo cáo không phù hợp (NCR) |
| Quản lý tài sản | Sổ tài sản cố định, giao nhận, bảo trì, khấu hao |
| Mua hàng | Đơn mua hàng cấp nguồn cho GRN; nhận cảnh báo đặt lại hàng |
| Sản xuất | Lệnh sản xuất xuất vật tư và nhập thành phẩm |
| Kế toán | Nhận duyệt 3-way match và bút toán khấu hao |

Kho — Nhận hàng (PO → GRN → Nhập kho)
Luồng nhận hàng tiêu chuẩn khi mua hàng từ nhà cung cấp. Mỗi giai đoạn nêu rõ app phụ trách.
Xác nhận Đơn mua hàng — Mua hàng
Mua hàng xác nhận PO với nhà cung cấp. Các dòng hàng trở thành nguồn cho phiếu nhập kho.
Tạo & xác nhận GRN — Kho
Kho tạo Phiếu nhập kho (tự điền từ PO), ghi số lượng thực nhận, và xác nhận cộng tồn kho vào kho.
Kiểm tra chất lượng — Chất lượng
Nếu cấu hình kiểm tra hàng nhập, Chất lượng mở phiếu kiểm tra theo mẫu QC; nếu lỗi sẽ tạo NCR trước khi hàng được thông qua.
3-Way Match & thanh toán — Kế toán
Khi phiếu nhà cung cấp được liên kết, Kế toán đối chiếu PO ↔ GRN ↔ Phiếu và duyệt thanh toán nếu trong dung sai.
Đơn mua hàng (confirmed) → Tạo GRN → confirmed → Tồn kho cộng vào kho
↓
3-Way Match (PO ↔ GRN ↔ Phiếu NCC)
Di chuyển tồn kho
| Loại di chuyển | Kích hoạt | Tác động tồn kho |
|---|---|---|
| Xác nhận GRN | Hàng nhận từ NCC | + vào kho |
| Xác nhận Goods Issue | Hàng xuất (SO/WO/nội bộ) | − khỏi kho |
| Điều chuyển shipped | Hàng rời kho nguồn | − khỏi kho nguồn |
| Điều chuyển completed | Hàng đến kho đích | + vào kho đích |
| Điều chỉnh kiểm kê | Phát hiện sai lệch | + hoặc − |
3-Way Matching
Trước khi thanh toán phiếu nhà cung cấp, XBuddy xác minh tam giác:
Đơn mua hàng ←→ GRN ←→ Phiếu nhà cung cấp
• Số lượng khớp?
• Giá trong phạm vi dung sai?
→ Khớp: phiếu tự động duyệt thanh toán
→ Exception: cờ hiệu để review thủ côngKiểm kê (Stocktaking)
Tạo phiên (chọn kho + items)
→ In phiếu đếm
→ Nhập số lượng thực đếm
→ Review sai lệch (thực tế vs. hệ thống)
→ Kết thúc → bản ghi điều chỉnh tồn kho tạo tự độngChỉ được có 1 phiên kiểm kê active trên mỗi kho tại một thời điểm. Không thể điều chỉnh tồn kho trực tiếp — chỉ qua kiểm kê hoặc chứng từ điều chỉnh rõ ràng.
Theo dõi Lô & Serial
Lô (Lots) — theo dõi lô hàng có thuộc tính chung (mã lô NCC, ngày sản xuất, hạn sử dụng):
active → quarantined (ví dụ: giữ chờ QC) → active (đã release)
active → expired (tự động khi qua ngày hết hạn)Serial — theo dõi từng đơn vị riêng lẻ trong suốt vòng đời:
available → sold → returned → available
└→ scrappedKiểm soát chất lượng (QC)
Luồng kiểm tra
QC Template (định nghĩa checklist) → Inspection tạo → submitted → approved / hold / released
↓ [nếu lỗi]
NCR tạoQC Template
Định nghĩa nội dung kiểm tra — danh sách checklist với tiêu chí đạt/không đạt hoặc thang đo số. Template có thể gắn với: kiểm tra hàng đầu vào, công đoạn sản xuất, hoặc thành phẩm đầu ra.
Inspection (Kiểm tra)
Tạo inspection theo template. Điền kết quả cho từng mục checklist.
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
created | Mới mở, chưa hoàn thành |
submitted | Đã điền kết quả, chờ duyệt QC |
approved | Đạt — hàng được phép dùng hoặc xuất |
hold | Cờ hiệu để xem xét thêm |
released | Đã xem xét sau hold, được thông qua |
NCR (Báo cáo không phù hợp)
Khi inspection lỗi hoặc phát hiện vấn đề chất lượng, NCR được tạo.
open → assigned (QC manager giao việc) → resolved (mô tả CAPA) → verified → closed| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Nguồn | Inspection liên kết, work order hoặc khiếu nại khách |
| Loại NC | Nguyên vật liệu, quy trình, thiết bị, con người |
| Mức độ | Minor · Major · Critical |
| CAPA | Mô tả biện pháp khắc phục và phòng ngừa |
| Đính kèm | Ảnh, video, tài liệu hỗ trợ |
Quản lý Tài sản
Vòng đời tài sản
Mua / Import → Active → [Đang dùng / Đang bảo trì] → Thanh lý
↓
Giao (check-out) → Đã trả (check-in) → Sẵn sàngGiao/Thu hồi tài sản
Tài sản (active) → Check-out → Đang dùng (giao cho người/bộ phận)
→ Check-in → Sẵn sàng
→ Reassign → Đang dùng (người khác)
→ Thanh lý → Disposed (ghi lý do + giá trị còn lại)Lịch sử giao nhận được lưu vĩnh viễn cho mục đích kiểm toán.
Bảo trì
Bảo trì định kỳ (phòng ngừa):
Lịch bảo trì định nghĩa (chu kỳ: ngày / giờ vận hành)
→ Bản ghi bảo trì tự tạo khi đến hạn
→ Giao cho đội bảo trì
→ Hoàn thành → tính ngày đến hạn tiếp theo
→ Cảnh báo overdue nếu không hoàn thành trong thời gian ân hạnBảo trì phát sinh (sự cố):
- Tạo bản ghi bảo trì trực tiếp cho tài sản
- Liên kết với work order Field Service cho nhà thầu bên ngoài
- Chi phí ghi nhận và theo dõi theo từng tài sản
Khấu hao
XBuddy tính và ghi khấu hao tự động.
Phương pháp hỗ trợ: Đường thẳng · Số dư giảm dần
Luồng khấu hao:
Đăng ký tài sản với: giá mua, thời gian sử dụng, giá trị còn lại, phương pháp
→ Lịch khấu hao tính tự động và lưu
→ Kế toán chạy batch khấu hao định kỳ (tháng/quý)
→ Hệ thống ghi bút toán GL:
Nợ Chi phí khấu hao (trung tâm chi phí) XX
Có Khấu hao lũy kế (tài sản) XX
→ Giá trị sổ sách cập nhật trên hồ sơ tài sảnTích hợp liên module
| Module | Điều gì xảy ra |
|---|---|
| Finance | GRN → Phiếu NCC (Procure-to-Pay); Khấu hao tài sản → bút toán GL |
| Procurement | PO confirmed → GRN; Tồn kho dưới reorder point → cảnh báo đặt lại hàng (việc tạo PO vẫn do người quyết định) |
| Sales | Đơn bán hàng confirmed → Goods Issue kích hoạt |
| Manufacturing | WO started → Goods Issue (tiêu thụ NVL); WO completed → GRN (thành phẩm) |
| Field Service | Tài sản đang bảo trì → Service work order liên kết |
Xe kỹ thuật viên là một cái kho
Field Service không giữ danh mục vật tư riêng, cũng không giữ tồn kho riêng. Vật tư là hàng hoá tồn kho bình thường, công cụ là tài sản bình thường, và xe được mô hình hoá như một kho — nên chất hàng lên xe là một lệnh điều chuyển kho, lắp vật tư tại hiện trường là một lệnh xuất kho, cả hai đều thấy được trong báo cáo kho thông thường.
Lợi ích thực tế: vật tư nằm trên sáu chiếc xe không còn vô hình. Chúng có trong định giá tồn kho, có tính vào điểm đặt hàng lại, và khi tiêu hao thì tính đúng giá vốn cho công việc.
Việc hợp nhất này bật theo từng tenant, sau một lần đối soát dữ liệu. Chưa bật thì Field Service vẫn dùng sổ riêng. Không bao giờ bật nửa vời — một trong hai sổ, không bao giờ cả hai, vì cả hai sẽ đếm cùng một vật tư hai lần.
AI agent liên quan
Mỗi lĩnh vực được tự động hoá bởi một trợ lý AI theo vai trò. Theo liên kết để xem tài liệu agent đầy đủ.
| Agent | Tự động hoá | Tần suất |
|---|---|---|
| Inventory Planner | Tinh chỉnh điểm đặt lại, phát hiện hàng tồn chết, nguy cơ hết kho | Hàng tuần / Hàng ngày |
| Procurement Assistant | Review exception 3-way match, tạo PO theo điểm đặt lại | Hàng ngày |
| Quality Inspector | Phân tích xu hướng NCR, phát hiện lỗi lặp lại theo NCC/sản phẩm | Hàng tháng |
| Asset Manager | Kế hoạch thay thế tài sản hết đời, dự báo bảo trì | Hàng tháng / Hàng tuần |